minerale
Định nghĩa & Giải nghĩa "minerale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza inorganica, solida e cristallina, formatasi naturalmente nel corso di processi geologici.
Ý nghĩa của "minerale" trong tiếng Việt
Các chất vô cơ có thành phần hóa học và cấu trúc tinh thể xác định, chẳng hạn như thạch anh hoặc fenspat, được tìm thấy tự nhiên trong lòng đất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "minerale"
-
"Il quarzo è un minerale molto comune."
"Thạch anh là một khoáng chất rất phổ biến."
-
"L'analisi chimica ha rivelato la presenza di diversi minerali nel campione."
"Phân tích hóa học đã tiết lộ sự hiện diện của nhiều khoáng chất trong mẫu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minerale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "minerale" & Ghi chú
Cách dùng "minerale" đúng ngữ cảnh
Từ 'minerale' trong tiếng Ý tương đương với 'khoáng chất' hoặc 'vật chất khoáng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'minerario' (thuộc về khai thác mỏ) hoặc 'acqua minerale' (nước khoáng).
Ngữ pháp & Chia từ "minerale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il minerale |
Il minerale più comune nella crosta terrestre è il feldspato.
(Khoáng chất phổ biến nhất trong vỏ trái đất là fenspat.)
|
| Với mạo từ xác định | i minerali |
I minerali sono essenziali per la crescita delle piante.
(Các khoáng chất rất cần thiết cho sự phát triển của cây.)
|
| Với mạo từ không xác định | un minerale |
L'oro è un minerale prezioso.
(Vàng là một khoáng chất quý giá.)
|