naturalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "naturalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo naturale, spontaneo; come ci si aspetta, senza sorpresa.
Ý nghĩa của "naturalmente" trong tiếng Việt
Một cách tự nhiên; như mong đợi; không có gì ngạc nhiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "naturalmente"
-
"Naturalmente, devi studiare per superare l'esame."
"Một cách tự nhiên, bạn phải học để vượt qua kỳ thi."
-
"Naturalmente, sono felice di aiutarti."
"Một cách tự nhiên, tôi rất vui được giúp bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "naturalmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "naturalmente" & Ghi chú
Cách dùng "naturalmente" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'dĩ nhiên', 'đương nhiên' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả một kết quả hoặc sự kiện xảy ra như dự đoán, hoặc một hành động được thực hiện một cách tự nhiên, không gượng ép.