(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quasi
B1
avverbio B1 Tổng quát

quasi

/ˈkwaːzi/
gần như
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quasi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo approssimativo, non del tutto.

Ý nghĩa của "quasi" trong tiếng Việt

Gần với, suýt soát, hoặc có ranh giới với một trạng thái hoặc phẩm chất cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quasi"

  • "Ho quasi finito di leggere il libro."

    "Tôi gần như đã đọc xong cuốn sách."

  • "È quasi ora di cena."

    "Gần đến giờ ăn tối rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quasi"

Đồng nghĩa

pressappoco (xấp xỉ) circa (khoảng chừng)

Cách dùng "quasi" & Ghi chú

Cách dùng "quasi" đúng ngữ cảnh

Từ 'quasi' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'gần như' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc phẩm chất gần đúng, không hoàn toàn chính xác hoặc hoàn thiện. Cần phân biệt với 'pressappoco' có sắc thái 'xấp xỉ' hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "quasi" (Grammatica)