quasi
Định nghĩa & Giải nghĩa "quasi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo approssimativo, non del tutto.
Ý nghĩa của "quasi" trong tiếng Việt
Gần với, suýt soát, hoặc có ranh giới với một trạng thái hoặc phẩm chất cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "quasi"
-
"Ho quasi finito di leggere il libro."
"Tôi gần như đã đọc xong cuốn sách."
-
"È quasi ora di cena."
"Gần đến giờ ăn tối rồi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quasi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "quasi" & Ghi chú
Cách dùng "quasi" đúng ngữ cảnh
Từ 'quasi' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'gần như' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc phẩm chất gần đúng, không hoàn toàn chính xác hoặc hoàn thiện. Cần phân biệt với 'pressappoco' có sắc thái 'xấp xỉ' hơn.