(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trascurabile
B1
aggettivo B1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

trascurabile

/traskuˈra.bi.le/
dữ liệu không đáng kể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trascurabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di scarsa importanza, che non merita di essere preso in considerazione.

Ý nghĩa của "trascurabile" trong tiếng Việt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trascurabile"

  • "L'influenza dell'inquinamento sull'ambiente è trascurabile."

    "Ảnh hưởng của ô nhiễm đến môi trường là không đáng kể."

  • "L'errore è trascurabile e non influisce sul risultato finale."

    "Lỗi này không đáng kể và không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

Cách dùng "trascurabile" & Ghi chú

Cách dùng "trascurabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'trascurabile' có nghĩa là không đáng kể, không quan trọng. Thường dùng để chỉ những thứ có kích thước, số lượng hoặc mức độ nhỏ bé đến mức không cần phải chú ý đến.

Ngữ pháp & Chia từ "trascurabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel trascurabile errore non ha compromesso il risultato finale."

    "Lỗi nhỏ nhặt đó không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

  • "È bello considerare trascurabili i piccoli problemi della vita."

    "Thật tốt đẹp khi xem nhẹ những vấn đề nhỏ nhặt trong cuộc sống."

  • "Quelle trascurabili differenze non giustificano una disputa."

    "Những khác biệt nhỏ nhặt đó không biện minh cho một cuộc tranh cãi."