(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minoranza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Chính trị học

minoranza

/minoˈrant͡sa/
nhóm thiểu số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "minoranza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gruppo di persone che, all'interno di una comunità più ampia, si distingue per caratteristiche etniche, religiose, linguistiche o culturali diverse da quelle della maggioranza.

Ý nghĩa của "minoranza" trong tiếng Việt

Một nhóm người mà các tập quán, chủng tộc, tôn giáo, dân tộc hoặc các đặc điểm khác ít hơn so với các nhóm chính của dân số đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "minoranza"

  • "La minoranza linguistica in questa regione è protetta dalla legge."

    "Nhóm thiểu số ngôn ngữ ở khu vực này được pháp luật bảo vệ."

  • "È importante rispettare i diritti delle minoranze."

    "Điều quan trọng là tôn trọng quyền của các nhóm thiểu số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "minoranza"

Đồng nghĩa

gruppo minoritario (nhóm thiểu số)

Trái nghĩa

Cách dùng "minoranza" & Ghi chú

Cách dùng "minoranza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'minoranza' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có số lượng ít hơn và có những đặc điểm khác biệt so với nhóm đa số. Cần phân biệt với các từ như 'marginalizzato' (bị gạt ra ngoài lề) vì 'minoranza' chỉ đơn thuần đề cập đến số lượng và sự khác biệt về đặc điểm.

Ngữ pháp & Chia từ "minoranza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la minoranza
La minoranza degli studenti preferisce studiare a casa.
(Thiểu số sinh viên thích học ở nhà hơn.)
Với mạo từ xác định le minoranze
Le minoranze etniche sono spesso discriminate.
(Các dân tộc thiểu số thường bị phân biệt đối xử.)
Với mạo từ không xác định una minoranza
Una minoranza della popolazione vive in campagna.
(Một bộ phận nhỏ dân số sống ở vùng nông thôn.)