(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interno
B1
aggettivo B1 Tổng quát

interno

/inˈtɛrno/
trong nước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "interno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova o avviene dentro un determinato luogo, paese, ecc.

Ý nghĩa của "interno" trong tiếng Việt

Nằm trong hoặc được bao quanh bởi nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "interno"

  • "Il mercato interno è in crescita."

    "Thị trường trong nước đang tăng trưởng."

  • "La politica interna del paese è molto complessa."

    "Chính sách đối nội của đất nước rất phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "interno" & Ghi chú

Cách dùng "interno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'trong nước' có thể chỉ vị trí địa lý (ở bên trong một quốc gia) hoặc liên quan đến các vấn đề nội bộ của một quốc gia. 'Interno' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp nhất. Ví dụ, 'mercato interno' (thị trường nội địa), 'politica interna' (chính sách đối nội).

Ngữ pháp & Chia từ "interno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio spazio interno è il mio rifugio."

    "Không gian bên trong của tôi là nơi trú ẩn của tôi."

  • "La sua decorazione interna è molto elegante."

    "Cách trang trí bên trong của cô ấy rất thanh lịch."

  • "I nostri uffici interni sono stati rinnovati di recente."

    "Các văn phòng nội bộ của chúng tôi đã được cải tạo gần đây."