misurabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "misurabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere misurato, quantificato.
Ý nghĩa của "misurabile" trong tiếng Việt
Có thể đo lường được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "misurabile"
-
"Il progresso è misurabile in termini di aumento del PIL."
"Sự tiến bộ có thể đo lường được bằng sự gia tăng GDP."
-
"L'inquinamento atmosferico è misurabile attraverso la concentrazione di polveri sottili."
"Ô nhiễm không khí có thể đo lường được thông qua nồng độ bụi mịn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misurabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "misurabile" & Ghi chú
Cách dùng "misurabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'misurabile' dùng để chỉ những thứ có thể đo đạc, định lượng được. Cần phân biệt với 'valutabile' (có thể đánh giá được) vì 'valutare' mang tính chủ quan hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "misurabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'impatto ambientale di questa fabbrica è più misurabile rispetto a quello dell'altra."
"Tác động môi trường của nhà máy này có thể đo lường được hơn so với nhà máy kia."
-
"La felicità è meno misurabile del reddito, ma non per questo meno importante."
"Hạnh phúc ít đo lường được hơn thu nhập, nhưng không vì thế mà kém quan trọng hơn."
-
"Il progresso tecnologico ha reso molti aspetti della vita più misurabili che in passato."
"Tiến bộ công nghệ đã làm cho nhiều khía cạnh của cuộc sống có thể đo lường được hơn so với trước đây."