(Vị trí top_banner)
Hình minh họa misurabile
B1
aggettivo B1 Tổng quát

misurabile

/mizuˈrabile/
có thể đo lường được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "misurabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere misurato, quantificato.

Ý nghĩa của "misurabile" trong tiếng Việt

Có thể đo lường được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "misurabile"

  • "Il progresso è misurabile in termini di aumento del PIL."

    "Sự tiến bộ có thể đo lường được bằng sự gia tăng GDP."

  • "L'inquinamento atmosferico è misurabile attraverso la concentrazione di polveri sottili."

    "Ô nhiễm không khí có thể đo lường được thông qua nồng độ bụi mịn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misurabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "misurabile" & Ghi chú

Cách dùng "misurabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'misurabile' dùng để chỉ những thứ có thể đo đạc, định lượng được. Cần phân biệt với 'valutabile' (có thể đánh giá được) vì 'valutare' mang tính chủ quan hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "misurabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'impatto ambientale di questa fabbrica è più misurabile rispetto a quello dell'altra."

    "Tác động môi trường của nhà máy này có thể đo lường được hơn so với nhà máy kia."

  • "La felicità è meno misurabile del reddito, ma non per questo meno importante."

    "Hạnh phúc ít đo lường được hơn thu nhập, nhưng không vì thế mà kém quan trọng hơn."

  • "Il progresso tecnologico ha reso molti aspetti della vita più misurabili che in passato."

    "Tiến bộ công nghệ đã làm cho nhiều khía cạnh của cuộc sống có thể đo lường được hơn so với trước đây."