(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imponderabile
C1
aggettivo C1 Thống kê, Kinh tế, Khoa học

imponderabile

/impondeˈrabile/
không thể định lượng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "imponderabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si può valutare o misurare con precisione; incalcolabile.

Ý nghĩa của "imponderabile" trong tiếng Việt

Không thể định lượng hoặc đo lường một cách chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "imponderabile"

  • "L'influenza dei fattori imponderabili sull'esito di una partita è sempre significativa."

    "Ảnh hưởng của các yếu tố không thể định lượng đến kết quả của một trận đấu luôn rất đáng kể."

  • "La sua reazione è stata del tutto imponderabile."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn không thể lường trước được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "imponderabile"

Đồng nghĩa

incalcolabile (không thể tính toán được) indeterminabile (không thể xác định được)

Trái nghĩa

Cách dùng "imponderabile" & Ghi chú

Cách dùng "imponderabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'imponderabile' thường được dùng để chỉ những yếu tố, tình huống khó dự đoán hoặc đo lường chính xác do tính chất phức tạp hoặc không ổn định của chúng. Cần phân biệt với 'indeterminabile' (không thể xác định) vì 'imponderabile' nhấn mạnh vào sự khó lượng hóa hơn là sự không xác định.

Ngữ pháp & Chia từ "imponderabile" (Grammatica)