quantificabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "quantificabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere espresso o misurato in termini di quantità.
Ý nghĩa của "quantificabile" trong tiếng Việt
Có thể biểu thị hoặc đo lường được dưới dạng một số lượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "quantificabile"
-
"Il danno economico è quantificabile in milioni di euro."
"Thiệt hại kinh tế có thể định lượng được bằng hàng triệu euro."
-
"L'impatto ambientale di questa industria è difficilmente quantificabile."
"Tác động môi trường của ngành công nghiệp này rất khó định lượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quantificabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "quantificabile" & Ghi chú
Cách dùng "quantificabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'quantificabile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể định lượng được' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể đo lường hoặc biểu thị bằng một con số cụ thể. Cần phân biệt với những khái niệm trừu tượng, khó đo lường.
Ngữ pháp & Chia từ "quantificabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il danno ambientale causato dall'inquinamento è diventato quantificabile grazie a nuove tecnologie."
"Thiệt hại môi trường do ô nhiễm gây ra đã trở nên có thể định lượng được nhờ các công nghệ mới."
-
"Le risorse umane quantificabili di questa azienda sono diminuite drasticamente negli ultimi anni."
"Các nguồn lực con người có thể định lượng của công ty này đã giảm đáng kể trong những năm gần đây."
-
"L'impatto quantificabile delle nuove politiche economiche si vedrà nel prossimo trimestre."
"Tác động có thể định lượng của các chính sách kinh tế mới sẽ được thấy trong quý tới."