mitezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "mitezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è mite; dolcezza, mansuetudine, moderazione.
Ý nghĩa của "mitezza" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái ôn hòa; sự dịu dàng hoặc mềm mại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mitezza"
-
"La sua mitezza disarmava chiunque."
"Sự ôn hòa của anh ấy làm mất vũ khí của bất kỳ ai."
-
"Parlava con mitezza, anche quando era arrabbiato."
"Anh ấy nói một cách ôn hòa, ngay cả khi tức giận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mitezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mitezza" & Ghi chú
Cách dùng "mitezza" đúng ngữ cảnh
Từ "mitezza" thể hiện sự ôn hòa, dịu dàng trong tính cách hoặc hành động. Nó gần nghĩa với sự hiền lành, không gay gắt. Khác với "calma" (sự yên tĩnh), "mitezza" nhấn mạnh đến phẩm chất con người.
Ngữ pháp & Chia từ "mitezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la mitezza |
La mitezza del suo carattere è ammirevole.
(Sự dịu dàng trong tính cách của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
|
| Với mạo từ xác định | le mitezze |
Le mitezze della natura in primavera sono incantevoli.
(Sự dịu dàng của thiên nhiên vào mùa xuân thật quyến rũ.)
|
| Với mạo từ không xác định | mitezza |
Ha dimostrato mitezza in una situazione difficile.
(Anh ấy đã thể hiện sự dịu dàng trong một tình huống khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le mitezze del suo carattere la rendono una persona amabile."
"Sự dịu dàng trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người đáng yêu."
-
"Le mitezze del clima primaverile favoriscono la crescita delle piante."
"Sự ôn hòa của khí hậu mùa xuân tạo điều kiện cho sự phát triển của cây cối."
-
"Ricordiamo le mitezze dei suoi modi, la sua pazienza e comprensione."
"Chúng ta nhớ sự dịu dàng trong cách cư xử của anh ấy, sự kiên nhẫn và thấu hiểu của anh ấy."