(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mitezza
B2
sostantivo B2 Chung

mitezza

/miˈtet.t͡sa/
sự ôn hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mitezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è mite; dolcezza, mansuetudine, moderazione.

Ý nghĩa của "mitezza" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái ôn hòa; sự dịu dàng hoặc mềm mại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mitezza"

  • "La sua mitezza disarmava chiunque."

    "Sự ôn hòa của anh ấy làm mất vũ khí của bất kỳ ai."

  • "Parlava con mitezza, anche quando era arrabbiato."

    "Anh ấy nói một cách ôn hòa, ngay cả khi tức giận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mitezza"

Đồng nghĩa

dolcezza (sự ngọt ngào, sự dịu dàng) mansuetudine (tính nhu mì, sự hiền lành)

Trái nghĩa

Cách dùng "mitezza" & Ghi chú

Cách dùng "mitezza" đúng ngữ cảnh

Từ "mitezza" thể hiện sự ôn hòa, dịu dàng trong tính cách hoặc hành động. Nó gần nghĩa với sự hiền lành, không gay gắt. Khác với "calma" (sự yên tĩnh), "mitezza" nhấn mạnh đến phẩm chất con người.

Ngữ pháp & Chia từ "mitezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mitezza
La mitezza del suo carattere è ammirevole.
(Sự dịu dàng trong tính cách của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Với mạo từ xác định le mitezze
Le mitezze della natura in primavera sono incantevoli.
(Sự dịu dàng của thiên nhiên vào mùa xuân thật quyến rũ.)
Với mạo từ không xác định mitezza
Ha dimostrato mitezza in una situazione difficile.
(Anh ấy đã thể hiện sự dịu dàng trong một tình huống khó khăn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le mitezze del suo carattere la rendono una persona amabile."

    "Sự dịu dàng trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người đáng yêu."

  • "Le mitezze del clima primaverile favoriscono la crescita delle piante."

    "Sự ôn hòa của khí hậu mùa xuân tạo điều kiện cho sự phát triển của cây cối."

  • "Ricordiamo le mitezze dei suoi modi, la sua pazienza e comprensione."

    "Chúng ta nhớ sự dịu dàng trong cách cư xử của anh ấy, sự kiên nhẫn và thấu hiểu của anh ấy."