asprezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "asprezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è aspro; severità, rigore.
Ý nghĩa của "asprezza" trong tiếng Việt
sự gay gắt, khắc nghiệt, chua cay (trong thái độ, giọng nói, cách cư xử); tính xù xì, gồ ghề (của bề mặt).
Câu ví dụ tiếng Ý với "asprezza"
-
"L'asprezza del suo tono mi ha sorpreso."
"Sự gay gắt trong giọng điệu của anh ấy làm tôi ngạc nhiên."
-
"L'asprezza della pietra rendeva difficile scalarla."
"Độ xù xì của hòn đá khiến việc leo trèo trở nên khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asprezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "asprezza" & Ghi chú
Cách dùng "asprezza" đúng ngữ cảnh
Từ "asprezza" diễn tả sự gay gắt, khắc nghiệt trong thái độ, lời nói hoặc tính chất xù xì, gồ ghề của bề mặt. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự tức giận hoặc khó chịu.
Ngữ pháp & Chia từ "asprezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'asprezza |
L'asprezza del limone era inaspettata.
(Vị chua của quả chanh thật bất ngờ.)
|
| Với mạo từ xác định | le asprezze |
Le asprezze della vita lo hanno reso più forte.
(Những khắc nghiệt của cuộc đời đã khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'asprezza |
C'era un'asprezza nel suo tono di voce.
(Có một sự gay gắt trong giọng nói của cô ấy.)
|