(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asprezza
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học, Văn học

asprezza

/aˈsprettsa/
sự gay gắt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asprezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è aspro; severità, rigore.

Ý nghĩa của "asprezza" trong tiếng Việt

sự gay gắt, khắc nghiệt, chua cay (trong thái độ, giọng nói, cách cư xử); tính xù xì, gồ ghề (của bề mặt).

Câu ví dụ tiếng Ý với "asprezza"

  • "L'asprezza del suo tono mi ha sorpreso."

    "Sự gay gắt trong giọng điệu của anh ấy làm tôi ngạc nhiên."

  • "L'asprezza della pietra rendeva difficile scalarla."

    "Độ xù xì của hòn đá khiến việc leo trèo trở nên khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asprezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "asprezza" & Ghi chú

Cách dùng "asprezza" đúng ngữ cảnh

Từ "asprezza" diễn tả sự gay gắt, khắc nghiệt trong thái độ, lời nói hoặc tính chất xù xì, gồ ghề của bề mặt. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự tức giận hoặc khó chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "asprezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'asprezza
L'asprezza del limone era inaspettata.
(Vị chua của quả chanh thật bất ngờ.)
Với mạo từ xác định le asprezze
Le asprezze della vita lo hanno reso più forte.
(Những khắc nghiệt của cuộc đời đã khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.)
Với mạo từ không xác định un'asprezza
C'era un'asprezza nel suo tono di voce.
(Có một sự gay gắt trong giọng nói của cô ấy.)