dolcezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "dolcezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è dolce, soave, piacevole ai sensi o allo spirito.
Ý nghĩa của "dolcezza" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự dịu dàng, êm ái, chín muồi, hoặc thư thái.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dolcezza"
-
"La dolcezza del miele è inconfondibile."
"Sự ngọt ngào của mật ong là không thể lẫn vào đâu được."
-
"La sua dolcezza mi ha subito conquistato."
"Sự dịu dàng của cô ấy đã chinh phục tôi ngay lập tức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dolcezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dolcezza" & Ghi chú
Cách dùng "dolcezza" đúng ngữ cảnh
Sự êm dịu có thể diễn tả nhiều sắc thái khác nhau như vị ngọt ngào, sự nhẹ nhàng trong tính cách hoặc cảm xúc, hoặc trạng thái thư thái, dễ chịu. Cần phân biệt với các từ như 'tranquillità' (sự yên tĩnh) và 'calma' (sự bình tĩnh), tuy có nét nghĩa tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "dolcezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la dolcezza |
La dolcezza del miele è irresistibile.
(Vị ngọt của mật ong thật khó cưỡng.)
|
| Với mạo từ xác định | le dolcezze |
Le dolcezze della vita vanno apprezzate.
(Những điều ngọt ngào của cuộc sống nên được trân trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | dolcezza |
C'è una dolcezza nel suo sguardo.
(Có một sự dịu dàng trong ánh mắt của cô ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le dolcezza della nonna sono famose in tutto il paese."
"Những sự ngọt ngào (những món ngọt) của bà nổi tiếng khắp cả nước."
-
"Le sue parole erano piene di dolcezza e comprensione."
"Những lời nói của cô ấy tràn đầy sự ngọt ngào và thấu hiểu."
-
"Le dolcezza che provavo in quel momento erano indescrivibili."
"Những sự ngọt ngào mà tôi cảm thấy vào khoảnh khắc đó thật khó diễn tả."