(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modellare
B1
verbo B1 Tổng quát

modellare

/modelˈlaːre/
tạo hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modellare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dare a una materia una forma determinata, lavorandola con le mani o con appositi strumenti.

Ý nghĩa của "modellare" trong tiếng Việt

Hành động tạo ra, làm ra cái gì đó, đặc biệt là bằng kỹ năng và sự cẩn thận; tạo hình hoặc uốn nắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modellare"

  • "Modellare la creta è un'attività rilassante."

    "Tạo hình bằng đất sét là một hoạt động thư giãn."

  • "L'artista modella il bronzo per creare sculture."

    "Người nghệ sĩ tạo hình đồng để tạo ra các tác phẩm điêu khắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modellare"

Đồng nghĩa

plasmare (tạo hình, uốn nắn) formare (tạo thành, hình thành)

Cách dùng "modellare" & Ghi chú

Cách dùng "modellare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'modellare' thường được sử dụng khi nói về việc tạo hình từ các vật liệu mềm như đất sét, bột, hoặc các vật liệu dễ uốn nắn. Cần phân biệt với 'creare' (tạo ra) mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến việc sử dụng kỹ năng thủ công để tạo hình.

Ngữ pháp & Chia từ "modellare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "modellare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) modello
Io modello l'argilla per creare una ciotola.
(Tôi nặn đất sét để tạo ra một cái bát.)
tu (bạn) modelli
Tu modelli la plastilina con le mani.
(Bạn nặn đất nặn bằng tay.)
lui/lei (anh/cô ấy) modella
Lei modella il pane prima di infornarlo.
(Cô ấy tạo hình bánh mì trước khi cho vào lò nướng.)
noi (chúng tôi) modelliamo
Noi modelliamo il futuro con le nostre azioni.
(Chúng tôi tạo nên tương lai bằng hành động của mình.)
voi (các bạn) modellate
Voi modellate il metallo per creare gioielli.
(Các bạn tạo hình kim loại để làm đồ trang sức.)
loro (họ) modellano
Loro modellano il comportamento dei loro figli con l'esempio.
(Họ uốn nắn hành vi của con cái bằng tấm gương của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): modellato
"Ho modellato una scultura di argilla."
(Tôi đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc bằng đất sét.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, modellerei la creta per creare una scultura."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ nặn đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc."

  • "Mi piacerebbe modellare il vetro, ma è un'arte difficile da imparare."

    "Tôi rất thích nặn thủy tinh, nhưng đó là một nghệ thuật khó học."

  • "Lei modellerebbe la pasta di sale per fare dei piccoli animali se avesse i materiali."

    "Cô ấy sẽ nặn bột muối để làm những con vật nhỏ nếu cô ấy có nguyên liệu."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho modellato un vaso di terracotta con le mie mani."

    "Tôi đã nặn một cái bình đất nung bằng tay."

  • "Sono state modellate diverse sculture per l'esposizione."

    "Nhiều tác phẩm điêu khắc đã được nặn cho cuộc triển lãm."

  • "Avevo modellato un piccolo animale con la plastilina quando ero bambino."

    "Tôi đã từng nặn một con vật nhỏ bằng đất nặn khi còn bé."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, modellavo spesso figure di animali con la plastilina."

    "Khi còn bé, tôi thường nặn hình các con vật bằng đất nặn."

  • "Quando lavoravo come ceramista, modellavo vasi e sculture ogni giorno."

    "Khi tôi làm thợ gốm, tôi nặn bình và tượng mỗi ngày."

  • "Mia nonna modellava il pane con le sue mani esperte, creando forme bellissime."

    "Bà tôi nặn bánh mì bằng đôi tay khéo léo của bà, tạo ra những hình thù rất đẹp."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho modellato un vaso di terracotta con le mie mani."

    "Hôm qua tôi đã tạo hình một chiếc bình đất nung bằng tay."

  • "Abbiamo modellato la plastilina per ore, creando piccoli animali."

    "Chúng tôi đã nặn đất sét hàng giờ, tạo ra những con vật nhỏ."

  • "Maria ha modellato una scultura astratta che ha vinto un premio."

    "Maria đã tạo hình một tác phẩm điêu khắc trừu tượng và giành được giải thưởng."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "L'artista ha deciso di modellare l'argilla per creare una scultura."

    "Nghệ sĩ đã quyết định nặn đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc."

  • "Non possiamo modellare il futuro, ma possiamo influenzarlo con le nostre azioni."

    "Chúng ta không thể định hình tương lai, nhưng chúng ta có thể ảnh hưởng đến nó bằng hành động của mình."

  • "I bambini amano modellare la plastilina per fare piccoli animali e figure."

    "Trẻ em thích nặn đất nặn để tạo ra những con vật và hình thù nhỏ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario che tu modellassi l'argilla per creare una scultura più dettagliata."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn cần phải nặn đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc chi tiết hơn."

  • "Dubitavo che loro modellassero il vetro con tanta precisione senza l'aiuto di un maestro vetraio."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có thể nặn thủy tinh chính xác đến vậy mà không có sự giúp đỡ của một nghệ nhân thủy tinh bậc thầy."

  • "Sarebbe stato fantastico se noi modellassimo insieme un progetto per il concorso di scultura."

    "Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta cùng nhau tạo hình một dự án cho cuộc thi điêu khắc."