(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formare
B1
verbo B1 Tổng quát

formare

/forˈma.re/
hình thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dare forma, creare, costituire.

Ý nghĩa của "formare" trong tiếng Việt

Bắt đầu tồn tại; được tạo ra hoặc hình thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "formare"

  • "L'esperienza mi ha formato molto."

    "Kinh nghiệm đã hình thành tôi rất nhiều."

  • "Si formò una lunga coda all'ingresso del cinema."

    "Một hàng dài đã hình thành ở lối vào rạp chiếu phim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "formare" & Ghi chú

Cách dùng "formare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'formare' có nghĩa rộng hơn 'hình thành' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc tạo hình, giáo dục hoặc rèn luyện ai đó. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ thích hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "formare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "formare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) formo
Io formo una nuova parola.
(Tôi tạo một từ mới.)
tu (bạn) formi
Tu formi delle belle sculture.
(Bạn tạo ra những tác phẩm điêu khắc đẹp.)
lui/lei (anh/cô ấy) forma
Lui forma una squadra di calcio.
(Anh ấy thành lập một đội bóng đá.)
noi (chúng tôi) formiamo
Noi formiamo un gruppo di studio.
(Chúng tôi thành lập một nhóm học tập.)
voi (các bạn) formate
Voi formate una bella famiglia.
(Các bạn tạo thành một gia đình hạnh phúc.)
loro (họ) formano
Loro formano un cerchio.
(Họ tạo thành một vòng tròn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): formato
"Il documento è stato formato correttamente."
(Tài liệu đã được định dạng chính xác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo formando una squadra di calcio per il torneo."

    "Chúng tôi đang thành lập một đội bóng đá cho giải đấu."

  • "Il ghiaccio sta formando uno strato sottile sul lago."

    "Băng đang hình thành một lớp mỏng trên hồ."

  • "State formando delle nuove idee per il progetto?"

    "Các bạn đang hình thành những ý tưởng mới cho dự án phải không?"

Thì Hiện tại đơn
  • "Io formo una squadra di calcio ogni estate."

    "Tôi thành lập một đội bóng đá vào mỗi mùa hè."

  • "Le nuvole formano figure strane nel cielo."

    "Những đám mây tạo thành những hình thù kỳ lạ trên bầu trời."

  • "Noi formiamo i giovani talenti per il futuro."

    "Chúng tôi đào tạo những tài năng trẻ cho tương lai."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo formare una squadra di calcio competitiva."

    "Chúng ta cần thành lập một đội bóng đá cạnh tranh."

  • "Non voglio formare un'opinione senza avere tutti i fatti."

    "Tôi không muốn hình thành một ý kiến mà không có tất cả các sự thật."

  • "Le nuvole nel cielo si formano costantemente."

    "Những đám mây trên bầu trời liên tục hình thành."