(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modernizzare
B2
verbo B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

modernizzare

/moderniddˈzaːre/
hiện đại hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modernizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere moderno, adeguare ai tempi nuovi.

Ý nghĩa của "modernizzare" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên hiện đại hoặc cập nhật hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "modernizzare"

  • "Il governo sta cercando di modernizzare l'industria."

    "Chính phủ đang cố gắng hiện đại hóa ngành công nghiệp."

  • "Dobbiamo modernizzare le nostre infrastrutture per competere a livello globale."

    "Chúng ta cần hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của mình để cạnh tranh trên phạm vi toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modernizzare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

antiquare (làm cổ hủ)

Cách dùng "modernizzare" & Ghi chú

Cách dùng "modernizzare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'modernizzare' thường được dùng để chỉ quá trình cải tiến, cập nhật một hệ thống, cơ sở vật chất, hoặc tư duy theo hướng hiện đại hơn. Khác với 'aggiornare' (cập nhật) chỉ sự làm mới thông tin hoặc phiên bản, 'modernizzare' mang ý nghĩa sâu rộng hơn về sự thay đổi để phù hợp với thời đại.

Ngữ pháp & Chia từ "modernizzare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "modernizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) modernizzo
Io modernizzo il mio approccio ogni anno.
(Tôi hiện đại hóa cách tiếp cận của mình mỗi năm.)
tu (bạn) modernizzi
Tu modernizzi la tua casa con nuovi mobili.
(Bạn hiện đại hóa ngôi nhà của bạn bằng đồ nội thất mới.)
lui/lei (anh/cô ấy) modernizza
Lei modernizza il suo guardaroba ogni stagione.
(Cô ấy hiện đại hóa tủ quần áo của mình mỗi mùa.)
noi (chúng tôi) modernizziamo
Noi modernizziamo l'azienda per competere meglio.
(Chúng tôi hiện đại hóa công ty để cạnh tranh tốt hơn.)
voi (các bạn) modernizzate
Voi modernizzate le vostre competenze professionali.
(Các bạn hiện đại hóa các kỹ năng nghề nghiệp của mình.)
loro (họ) modernizzano
Loro modernizzano il sistema scolastico con nuovi metodi.
(Họ hiện đại hóa hệ thống trường học bằng các phương pháp mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): modernizzato
"Il sistema è stato modernizzato con nuove tecnologie."
(Hệ thống đã được hiện đại hóa bằng các công nghệ mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessimo più fondi, modernizzeremmo il sistema di trasporto pubblico."

    "Nếu chúng ta có nhiều vốn hơn, chúng ta sẽ hiện đại hóa hệ thống giao thông công cộng."

  • "Sarebbe fantastico se potessimo modernizzare l'azienda con nuove tecnologie."

    "Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta có thể hiện đại hóa công ty bằng các công nghệ mới."

  • "Modernizzerei la mia casa se avessi più tempo libero."

    "Tôi sẽ hiện đại hóa ngôi nhà của mình nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn."

Thì Tương lai đơn
  • "Nel futuro, l'azienda modernizzerà i suoi processi produttivi."

    "Trong tương lai, công ty sẽ hiện đại hóa quy trình sản xuất của mình."

  • "Modernizzeremo il sistema scolastico per preparare meglio i nostri studenti."

    "Chúng ta sẽ hiện đại hóa hệ thống trường học để chuẩn bị tốt hơn cho học sinh của mình."

  • "Se avremo successo, modernizzerai la tua casa con le ultime tecnologie."

    "Nếu chúng ta thành công, bạn sẽ hiện đại hóa ngôi nhà của bạn với những công nghệ mới nhất."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel dopoguerra, il governo modernizzò l'industria pesante per rilanciare l'economia."

    "Sau chiến tranh, chính phủ đã hiện đại hóa ngành công nghiệp nặng để khởi động lại nền kinh tế."

  • "La compagnia modernizzò le sue linee di produzione negli anni '80, incrementando notevolmente l'efficienza."

    "Công ty đã hiện đại hóa các dây chuyền sản xuất của mình trong những năm 80, tăng đáng kể hiệu quả."

  • "Si modernizzò il sistema scolastico, introducendo nuove tecnologie e metodi di insegnamento."

    "Hệ thống trường học đã được hiện đại hóa, giới thiệu các công nghệ và phương pháp giảng dạy mới."