(Vị trí top_banner)
Hình minh họa innovare
B1
verbo B1 Kinh tế, Công nghệ, Quản lý

innovare

/in.noˈva.re/
đổi mới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innovare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Introdurre novità, apportare cambiamenti significativi per migliorare o modernizzare qualcosa.

Ý nghĩa của "innovare" trong tiếng Việt

Đổi mới, sáng tạo; đưa ra những phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "innovare"

  • "Dobbiamo innovare il nostro approccio al marketing."

    "Chúng ta cần đổi mới cách tiếp cận marketing của mình."

  • "L'azienda ha innovato il suo processo produttivo."

    "Công ty đã đổi mới quy trình sản xuất của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innovare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "innovare" & Ghi chú

Cách dùng "innovare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "innovare" có nghĩa rộng hơn "đổi mới" trong tiếng Việt, bao gồm cả việc sáng tạo và cải tiến. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. "Innovare" thường dùng để chỉ việc tạo ra những thay đổi lớn và quan trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "innovare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "innovare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) innovo
Io innovo continuamente nel mio lavoro.
(Tôi liên tục đổi mới trong công việc của mình.)
tu (bạn) innovi
Tu innovi sempre con le tue idee.
(Bạn luôn đổi mới với những ý tưởng của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) innova
Lei innova il settore con le sue scoperte.
(Cô ấy đổi mới ngành bằng những khám phá của mình.)
noi (chúng tôi) innoviamo
Noi innoviamo per un futuro migliore.
(Chúng tôi đổi mới vì một tương lai tốt đẹp hơn.)
voi (các bạn) innovate
Voi innovate con passione e dedizione.
(Các bạn đổi mới với niềm đam mê và sự cống hiến.)
loro (họ) innovano
Loro innovano nel campo della tecnologia.
(Họ đổi mới trong lĩnh vực công nghệ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): innovato
"Il processo è stato innovato con successo."
(Quy trình đã được đổi mới thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "L'azienda ha innovato i suoi processi produttivi per ridurre i costi."

    "Công ty đã đổi mới quy trình sản xuất để giảm chi phí."

  • "Siamo stati ispirati a innovare il nostro approccio al marketing digitale."

    "Chúng tôi đã được truyền cảm hứng để đổi mới cách tiếp cận của chúng tôi đối với tiếp thị kỹ thuật số."

  • "È necessario innovare continuamente per rimanere competitivi sul mercato."

    "Cần liên tục đổi mới để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando lavoravo in quella azienda, ogni anno innovavamo i processi produttivi per ridurre i costi."

    "Khi tôi làm việc ở công ty đó, mỗi năm chúng tôi đều đổi mới quy trình sản xuất để giảm chi phí."

  • "Da giovane, mio padre innovava continuamente il suo negozio per attirare più clienti."

    "Khi còn trẻ, cha tôi liên tục đổi mới cửa hàng của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "Nonostante le difficoltà, la squadra innovava costantemente le proprie strategie di gioco."

    "Mặc dù gặp khó khăn, đội liên tục đổi mới chiến lược trò chơi của mình."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho innovato il sistema operativo per renderlo più efficiente."

    "Họ đã cải tiến hệ điều hành để làm cho nó hiệu quả hơn."

  • "Abbiamo innovato il processo di produzione per ridurre i costi."

    "Chúng tôi đã đổi mới quy trình sản xuất để giảm chi phí."

  • "Maria ha innovato il suo approccio all'insegnamento e ora i suoi studenti sono più coinvolti."

    "Maria đã đổi mới phương pháp giảng dạy của mình và bây giờ học sinh của cô ấy tham gia nhiều hơn."