(Vị trí top_banner)
Hình minh họa momentaneo
B1
adjective B1 Chung

momentaneo

/mome̝nˈtaːneo/
chốc lát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "momentaneo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dura un momento, di breve durata.

Ý nghĩa của "momentaneo" trong tiếng Việt

Kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn; chốc lát, thoáng qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "momentaneo"

  • "Ho avuto un momentaneo vuoto di memoria."

    "Tôi đã có một khoảnh khắc mất trí nhớ thoáng qua."

  • "La gioia fu momentanea."

    "Niềm vui chỉ là thoáng qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "momentaneo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "momentaneo" & Ghi chú

Cách dùng "momentaneo" đúng ngữ cảnh

Momentaneo và temporaneo đều chỉ sự ngắn ngủi, nhưng momentaneo nhấn mạnh tính chất xảy ra trong một khoảnh khắc, còn temporaneo chỉ sự tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn nhưng có thể kéo dài hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "momentaneo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo sollievo è più momentaneo di quanto pensassi."

    "Sự nhẹ nhõm này thoáng qua hơn tôi nghĩ."

  • "La sua felicità è stata momentanea, ma intensa."

    "Hạnh phúc của cô ấy chỉ là thoáng qua, nhưng rất mãnh liệt."

  • "Il dolore che ho provato è stato momentaneissimo, quasi impercettibile."

    "Nỗi đau mà tôi cảm thấy là thoáng qua nhất, gần như không thể nhận thấy."