(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mondanità
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Triết học, Đạo đức

mondanità

/mon.da.niˈta/
sự sa đọa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mondanità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attaccamento ai piaceri e alle vanità del mondo; vita di società elegante e raffinata.

Ý nghĩa của "mondanità" trong tiếng Việt

Sự từng trải và tinh tế; có kiến thức thực tế về thế giới và những vấn đề của nó; sự quan tâm quá mức đến những vấn đề của thế giới này (thường mang nghĩa tiêu cực).

Câu ví dụ tiếng Ý với "mondanità"

  • "La sua mondanità è aumentata da quando è diventato famoso."

    "Sự ham mê những thú vui vật chất của anh ấy đã tăng lên kể từ khi anh ấy trở nên nổi tiếng."

  • "Nonostante la sua ricchezza, conduce una vita lontana dalla mondanità."

    "Mặc dù giàu có, anh ấy vẫn sống một cuộc đời tránh xa sự phù phiếm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mondanità"

Đồng nghĩa

edonismo (chủ nghĩa khoái lạc) fasto (sự xa hoa, lộng lẫy)

Trái nghĩa

austerità (sự khắc khổ, giản dị) semplicità (sự giản dị)

Cách dùng "mondanità" & Ghi chú

Cách dùng "mondanità" đúng ngữ cảnh

Từ 'mondanità' trong tiếng Ý mang nghĩa sự ham mê những thú vui vật chất, sự phù phiếm của thế giới. Nó thường được dùng để chỉ một lối sống xa hoa, hào nhoáng, chú trọng đến các hoạt động xã giao và giải trí. Khác với nghĩa tiêu cực của 'sự sa đọa' trong tiếng Việt có thể bao hàm cả sự suy đồi đạo đức, 'mondanità' chủ yếu tập trung vào khía cạnh vật chất và xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "mondanità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mondanità
La mondanità di Roma è affascinante.
(Sự phù phiếm của Rome thật quyến rũ.)
Với mạo từ xác định le mondanità
Le mondanità del jet set sono spesso esagerate.
(Những thú vui phù phiếm của giới thượng lưu thường bị thổi phồng.)
Với mạo từ không xác định mondanità
Cerca sempre mondanità e divertimento.
(Anh ấy luôn tìm kiếm sự phù phiếm và niềm vui.)