semplicità
Định nghĩa & Giải nghĩa "semplicità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è semplice, non complicato, non artificioso.
Ý nghĩa của "semplicità" trong tiếng Việt
Sự giản dị, khiêm tốn, tự nhiên và không cố gắng gây ấn tượng với người khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "semplicità"
-
"La sua semplicità lo rende una persona speciale."
"Sự giản dị của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một người đặc biệt."
-
"Apprezzo la semplicità del suo stile di vita."
"Tôi đánh giá cao sự giản dị trong phong cách sống của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "semplicità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "semplicità" & Ghi chú
Cách dùng "semplicità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tính giản dị' có thể được hiểu là sự đơn giản, không phức tạp và tự nhiên. Semplicità trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể, vì 'semplicità' có thể chỉ sự đơn giản trong phong cách sống, trong khi 'tính giản dị' có thể bao hàm cả sự khiêm tốn.
Ngữ pháp & Chia từ "semplicità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la semplicità |
La semplicità è la chiave dell'eleganza.
(Sự đơn giản là chìa khóa của sự thanh lịch.)
|
| Với mạo từ xác định | le semplicità |
Le semplicità della vita sono spesso le più gratificanti.
(Những điều đơn giản trong cuộc sống thường là những điều đáng hài lòng nhất.)
|
| Với mạo từ không xác định | una semplicità |
C'è una semplicità disarmante nel suo sorriso.
(Có một sự đơn giản đến lạ thường trong nụ cười của cô ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le semplicità della vita sono spesso le più appaganti."
"Những điều đơn giản trong cuộc sống thường là những điều thỏa mãn nhất."
-
"Apprezzo le semplicità dei suoi disegni, sono diretti e comunicativi."
"Tôi đánh giá cao sự đơn giản trong các bản vẽ của anh ấy, chúng trực tiếp và mang tính giao tiếp."
-
"Le semplicità di questo sistema lo rendono facile da usare."
"Sự đơn giản của hệ thống này làm cho nó dễ sử dụng."