(Vị trí top_banner)
Hình minh họa edonismo
B2
sostantivo B2 Triết học, Tâm lý học

edonismo

/edoˈnizmo/
chủ nghĩa khoái lạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edonismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Concezione filosofica o morale che identifica il bene supremo con il piacere, inteso come soddisfazione immediata dei sensi o come assenza di dolore.

Ý nghĩa của "edonismo" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa khoái lạc; học thuyết đạo đức cho rằng khoái lạc (theo nghĩa thỏa mãn các ham muốn) là điều tốt đẹp nhất và mục tiêu thích hợp của cuộc sống con người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "edonismo"

  • "L'edonismo è una filosofia che promuove il piacere come fine ultimo della vita."

    "Chủ nghĩa khoái lạc là một triết lý đề cao sự khoái lạc như là mục tiêu cuối cùng của cuộc sống."

  • "Alcuni critici accusano la società moderna di essere troppo orientata verso l'edonismo."

    "Một số nhà phê bình cáo buộc xã hội hiện đại quá thiên về chủ nghĩa khoái lạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "edonismo"

Đồng nghĩa

voluttuarismo (Chủ nghĩa hưởng lạc)

Trái nghĩa

Cách dùng "edonismo" & Ghi chú

Cách dùng "edonismo" đúng ngữ cảnh

Chủ nghĩa khoái lạc trong tiếng Ý thường được hiểu theo hai hướng: tìm kiếm niềm vui thể xác trực tiếp hoặc tránh né nỗi đau. Cần phân biệt với 'piacere' (niềm vui, sự thích thú) trong các ngữ cảnh thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "edonismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'edonismo
L'edonismo è una filosofia di vita che pone il piacere al centro di tutto.
(Chủ nghĩa khoái lạc là một triết lý sống đặt niềm vui lên trên hết.)
Với mạo từ xác định gli edonismi
Gli edonismi moderni spesso si concentrano sul consumo e sull'apparenza.
(Các chủ nghĩa khoái lạc hiện đại thường tập trung vào tiêu dùng và vẻ bề ngoài.)
Với mạo từ không xác định un edonismo
Un edonismo sfrenato può portare alla perdita di valori morali.
(Một chủ nghĩa khoái lạc vô độ có thể dẫn đến sự mất mát các giá trị đạo đức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'edonismo moderno spesso trascura le conseguenze a lungo termine."

    "Chủ nghĩa khoái lạc hiện đại thường bỏ qua những hậu quả lâu dài."

  • "Il suo edonismo lo portò a spendere tutti i suoi soldi in piaceri effimeri."

    "Chủ nghĩa khoái lạc của anh ta khiến anh ta tiêu hết tiền vào những thú vui phù du."

  • "Lo studio dell'edonismo rivela diverse interpretazioni filosofiche."

    "Nghiên cứu về chủ nghĩa khoái lạc tiết lộ nhiều diễn giải triết học khác nhau."