(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rettitudine
B2
sostantivo B2 Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

rettitudine

/ret.tiˈtu.di.ne/
tính ngay thẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rettitudine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi agisce con onestà e integrità morale.

Ý nghĩa của "rettitudine" trong tiếng Việt

Phẩm chất trung thực và đúng đắn về mặt đạo đức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rettitudine"

  • "La sua rettitudine è ammirata da tutti."

    "Sự ngay thẳng của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ."

  • "Un giudice deve agire con rettitudine."

    "Một thẩm phán phải hành động một cách chính trực."

Cách dùng "rettitudine" & Ghi chú

Cách dùng "rettitudine" đúng ngữ cảnh

Rettitudine nhấn mạnh đến sự chính trực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có phẩm chất cao đẹp và không bao giờ làm điều gì sai trái.

Ngữ pháp & Chia từ "rettitudine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rettitudine
La rettitudine è una virtù fondamentale.
(Sự chính trực là một đức tính cơ bản.)
Với mạo từ xác định le rettitudini
Le rettitudini di quell'uomo sono ammirate da tutti.
(Sự chính trực của người đàn ông đó được mọi người ngưỡng mộ.)
Với mạo từ không xác định rettitudine
Ha dimostrato rettitudine in ogni sua azione.
(Anh ấy đã thể hiện sự chính trực trong mọi hành động của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La rettitudine è una qualità essenziale per un giudice."

    "Sự chính trực là một phẩm chất thiết yếu đối với một thẩm phán."

  • "Ho sempre ammirato la sua rettitudine e il suo coraggio."

    "Tôi luôn ngưỡng mộ sự chính trực và lòng dũng cảm của anh ấy."

  • "La rettitudine di quell'uomo è fuori discussione."

    "Sự chính trực của người đàn ông đó là điều không cần bàn cãi."