morfologico
Định nghĩa & Giải nghĩa "morfologico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo alla morfologia, che studia la forma e la struttura di organismi viventi o delle parole.
Ý nghĩa của "morfologico" trong tiếng Việt
Liên quan đến hình thái học, một nhánh của sinh học hoặc ngôn ngữ học nghiên cứu về hình thức của sinh vật sống hoặc từ ngữ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "morfologico"
-
"L'analisi morfologica delle piante è fondamentale per la loro classificazione."
"Phân tích hình thái học của thực vật là yếu tố cơ bản để phân loại chúng."
-
"Questo studio si concentra sugli aspetti morfologici del linguaggio."
"Nghiên cứu này tập trung vào các khía cạnh hình thái học của ngôn ngữ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "morfologico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "morfologico" & Ghi chú
Cách dùng "morfologico" đúng ngữ cảnh
Tính từ "morfologico" trong tiếng Ý tương đương với "thuộc về hình thái học" trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả những gì liên quan đến hình thái học, một lĩnh vực nghiên cứu về hình thức và cấu trúc. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa hai ngôn ngữ.
Ngữ pháp & Chia từ "morfologico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'analisi morfologica della parola rivela la sua origine antica."
"Phân tích hình thái của từ tiết lộ nguồn gốc cổ xưa của nó."
-
"Gli studi morfologici sui dialetti italiani sono fondamentali per comprendere la loro evoluzione."
"Các nghiên cứu hình thái về các phương ngữ Ý rất quan trọng để hiểu sự tiến hóa của chúng."
-
"La variazione morfologica è un aspetto cruciale nello studio delle lingue romanze."
"Sự biến đổi hình thái là một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu các ngôn ngữ Roman."
-
"L'analisi morfologica delle parole rivela la loro storia e funzione all'interno della frase."
"Phân tích hình thái của các từ tiết lộ lịch sử và chức năng của chúng trong câu."
-
"Abbiamo bisogno di un'indagine morfologica approfondita per comprendere la struttura di questo organismo."
"Chúng ta cần một cuộc điều tra hình thái học sâu sắc để hiểu cấu trúc của sinh vật này."
-
"I cambiamenti morfologici nel linguaggio sono costanti e riflettono l'evoluzione culturale."
"Những thay đổi hình thái trong ngôn ngữ là không ngừng và phản ánh sự phát triển văn hóa."