strutturale
Định nghĩa & Giải nghĩa "strutturale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda la struttura; relativo alla struttura.
Ý nghĩa của "strutturale" trong tiếng Việt
Liên quan đến cấu trúc của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "strutturale"
-
"La riforma strutturale è necessaria per rilanciare l'economia."
"Cải cách cấu trúc là cần thiết để phục hồi nền kinh tế."
-
"L'analisi strutturale dell'edificio ha rivelato delle debolezze."
"Phân tích cấu trúc của tòa nhà đã cho thấy những điểm yếu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strutturale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "strutturale" & Ghi chú
Cách dùng "strutturale" đúng ngữ cảnh
Từ "strutturale" trong tiếng Ý tương đương với "thuộc về cấu trúc" trong tiếng Việt, thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến cấu trúc, thành phần cơ bản của một sự vật, hiện tượng hoặc hệ thống.
Ngữ pháp & Chia từ "strutturale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel cambiamento strutturale è stato necessario per la crescita dell'azienda."
"Sự thay đổi mang tính cấu trúc đó là cần thiết cho sự phát triển của công ty."
-
"Questi problemi strutturali richiedono un intervento immediato."
"Những vấn đề mang tính cấu trúc này đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức."
-
"È bello un'analisi strutturale dettagliata del progetto."
"Một phân tích chi tiết mang tính cấu trúc của dự án là rất tốt."
-
"La riforma del sistema pensionistico è stata meno strutturale di quanto promesso."
"Cuộc cải cách hệ thống lương hưu ít mang tính cấu trúc hơn so với những gì đã hứa."
-
"Questo problema è più strutturale che congiunturale; richiede quindi soluzioni a lungo termine."
"Vấn đề này mang tính cấu trúc hơn là mang tính thời điểm; do đó nó đòi hỏi các giải pháp dài hạn."
-
"L'intervento più strutturale che si possa fare è investire nell'istruzione e nella ricerca."
"Sự can thiệp mang tính cấu trúc nhất mà chúng ta có thể thực hiện là đầu tư vào giáo dục và nghiên cứu."