multidimensionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "multidimensionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha più dimensioni o aspetti diversi.
Ý nghĩa của "multidimensionale" trong tiếng Việt
Có nhiều khía cạnh hoặc chiều khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "multidimensionale"
-
"L'arte moderna è spesso multidimensionale, offrendo diverse interpretazioni."
"Nghệ thuật hiện đại thường mang tính đa chiều, mang lại nhiều cách diễn giải khác nhau."
-
"La crisi economica è un problema multidimensionale che richiede soluzioni complesse."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế là một vấn đề đa chiều đòi hỏi các giải pháp phức tạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "multidimensionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "multidimensionale" & Ghi chú
Cách dùng "multidimensionale" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, 'multidimensionale' được dùng để mô tả những vật, vấn đề hoặc tình huống có nhiều khía cạnh hoặc chiều khác nhau. Cần phân biệt với 'pluridimensionale' đôi khi cũng được dùng, nhưng 'multidimensionale' phổ biến hơn và thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "multidimensionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'arte contemporanea spesso presenta un aspetto multidimensionale che invita a interpretazioni complesse."
"Nghệ thuật đương đại thường thể hiện một khía cạnh đa chiều, mời gọi những cách diễn giải phức tạp."
-
"Le sfide che affrontiamo sono multidimensionali e richiedono soluzioni innovative e collaborative."
"Những thách thức mà chúng ta đối mặt là đa chiều và đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và mang tính hợp tác."
-
"Il progetto di ricerca ha analizzato le implicazioni multidimensionali del cambiamento climatico sull'ecosistema."
"Dự án nghiên cứu đã phân tích những hệ quả đa chiều của biến đổi khí hậu đối với hệ sinh thái."