(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poliedrico
B2
aggettivo B2 Kinh tế, Quản lý nhân sự

poliedrico

/poliˈɛːdriko/
đa kỹ năng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "poliedrico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha molte facce o aspetti; versatile.

Ý nghĩa của "poliedrico" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện năng lực thành thạo trong nhiều kỹ năng khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "poliedrico"

  • "È un artista poliedrico: dipinge, scolpisce e scrive poesie."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ đa tài: vẽ, điêu khắc và viết thơ."

  • "La sua esperienza poliedrica lo rende un candidato ideale per questa posizione."

    "Kinh nghiệm đa dạng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng cử viên lý tưởng cho vị trí này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "poliedrico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

monosettoriale (đơn ngành) settoriale (thuộc về một lĩnh vực)

Cách dùng "poliedrico" & Ghi chú

Cách dùng "poliedrico" đúng ngữ cảnh

Từ 'poliedrico' thường được dùng để chỉ người có nhiều tài năng hoặc kỹ năng khác nhau. Nó tương đương với 'đa năng' hoặc 'toàn diện' trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Cần phân biệt với 'multitasking', chỉ khả năng thực hiện nhiều việc cùng lúc.

Ngữ pháp & Chia từ "poliedrico" (Grammatica)