(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unidimensionale
B2
aggettivo B2 Toán học, Vật lý, Tâm lý học, Văn học, Khoa học máy tính

unidimensionale

/unidimensioˈnale/
một chiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unidimensionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha una sola dimensione, o che manca di profondità e complessità.

Ý nghĩa của "unidimensionale" trong tiếng Việt

Chỉ có một chiều (chiều dài, không có chiều rộng hoặc chiều cao). Ngoài ra, thiếu chiều sâu hoặc sự phức tạp; hời hợt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unidimensionale"

  • "Un oggetto unidimensionale, come una linea, ha solo lunghezza."

    "Một vật thể một chiều, như một đường thẳng, chỉ có chiều dài."

  • "La sua visione del mondo è piuttosto unidimensionale."

    "Thế giới quan của anh ấy khá hời hợt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unidimensionale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unidimensionale" & Ghi chú

Cách dùng "unidimensionale" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'một chiều' theo nghĩa đen (chỉ có một chiều dài) hoặc theo nghĩa bóng (thiếu chiều sâu, đơn giản). Cần phân biệt với các sắc thái khác của từ 'chiều' trong tiếng Việt, ví dụ như 'phương hướng'.

Ngữ pháp & Chia từ "unidimensionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua visione del mondo era unidimensionale e priva di sfumature."

    "Thế giới quan của anh ấy một chiều và thiếu sắc thái."

  • "Abbiamo analizzato il problema da un punto di vista unidimensionale, trascurando aspetti importanti."

    "Chúng tôi đã phân tích vấn đề từ một góc độ một chiều, bỏ qua những khía cạnh quan trọng."

  • "L'arte moderna spesso critica la società unidimensionale in cui viviamo."

    "Nghệ thuật hiện đại thường chỉ trích xã hội một chiều mà chúng ta đang sống."