unidimensionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "unidimensionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha una sola dimensione, o che manca di profondità e complessità.
Ý nghĩa của "unidimensionale" trong tiếng Việt
Chỉ có một chiều (chiều dài, không có chiều rộng hoặc chiều cao). Ngoài ra, thiếu chiều sâu hoặc sự phức tạp; hời hợt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "unidimensionale"
-
"Un oggetto unidimensionale, come una linea, ha solo lunghezza."
"Một vật thể một chiều, như một đường thẳng, chỉ có chiều dài."
-
"La sua visione del mondo è piuttosto unidimensionale."
"Thế giới quan của anh ấy khá hời hợt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unidimensionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unidimensionale" & Ghi chú
Cách dùng "unidimensionale" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'một chiều' theo nghĩa đen (chỉ có một chiều dài) hoặc theo nghĩa bóng (thiếu chiều sâu, đơn giản). Cần phân biệt với các sắc thái khác của từ 'chiều' trong tiếng Việt, ví dụ như 'phương hướng'.
Ngữ pháp & Chia từ "unidimensionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua visione del mondo era unidimensionale e priva di sfumature."
"Thế giới quan của anh ấy một chiều và thiếu sắc thái."
-
"Abbiamo analizzato il problema da un punto di vista unidimensionale, trascurando aspetti importanti."
"Chúng tôi đã phân tích vấn đề từ một góc độ một chiều, bỏ qua những khía cạnh quan trọng."
-
"L'arte moderna spesso critica la società unidimensionale in cui viviamo."
"Nghệ thuật hiện đại thường chỉ trích xã hội một chiều mà chúng ta đang sống."