multinazionale diversificata
Định nghĩa & Giải nghĩa "multinazionale diversificata"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una società o organizzazione che offre una vasta gamma di prodotti o servizi in diversi settori o industrie, invece di specializzarsi in una nicchia di mercato ristretta.
Ý nghĩa của "multinazionale diversificata" trong tiếng Việt
Một công ty hoặc tổ chức cung cấp một loạt các sản phẩm hoặc dịch vụ đa dạng trong nhiều ngành hoặc lĩnh vực khác nhau, thay vì chuyên về một thị trường ngách hẹp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "multinazionale diversificata"
-
"Il gruppo industriale è una multinazionale diversificata con interessi che spaziano dall'energia all'agroalimentare."
"Tập đoàn công nghiệp này là một công ty đa ngành với lợi ích trải dài từ năng lượng đến nông sản thực phẩm."
-
"La multinazionale diversificata ha saputo adattarsi ai cambiamenti del mercato globale."
"Công ty đa ngành đã biết cách thích ứng với những thay đổi của thị trường toàn cầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "multinazionale diversificata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "multinazionale diversificata" & Ghi chú
Cách dùng "multinazionale diversificata" đúng ngữ cảnh
Khái niệm này tương tự như một tập đoàn lớn hoạt động trên nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau. Cần phân biệt với các công ty chỉ tập trung vào một ngành cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "multinazionale diversificata" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la multinazionale diversificata |
La multinazionale diversificata ha annunciato nuovi investimenti.
(Công ty đa quốc gia đa dạng hóa đã công bố các khoản đầu tư mới.)
|
| Với mạo từ xác định | le multinazionali diversificate |
Le multinazionali diversificate sono spesso più resilienti alle crisi economiche.
(Các công ty đa quốc gia đa dạng hóa thường có khả năng phục hồi tốt hơn trước các cuộc khủng hoảng kinh tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | una multinazionale diversificata |
È stata fondata una multinazionale diversificata nel settore energetico.
(Một công ty đa quốc gia đa dạng hóa đã được thành lập trong lĩnh vực năng lượng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La multinazionale diversificata ha annunciato un aumento dei profitti quest'anno."
"Công ty đa quốc gia đa dạng hóa đã công bố sự gia tăng lợi nhuận trong năm nay."
-
"Questa multinazionale diversificata è leader nel settore tecnologico e energetico."
"Công ty đa quốc gia đa dạng hóa này là công ty dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ và năng lượng."
-
"Una multinazionale diversificata di successo deve adattarsi rapidamente ai cambiamenti del mercato."
"Một công ty đa quốc gia đa dạng hóa thành công phải thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của thị trường."