(Vị trí top_banner)
Hình minh họa specializzarsi
B2
verbo B2 Giáo dục, Kinh doanh, Khoa học, Tổng quát

specializzarsi

/spetʃaliddˈzarsi/
chuyên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "specializzarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Acquisire una particolare competenza in un determinato settore o materia.

Ý nghĩa của "specializzarsi" trong tiếng Việt

Chuyên về, chuyên môn hóa, đi sâu vào một lĩnh vực cụ thể và trở nên thành thạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "specializzarsi"

  • "Mi voglio specializzare in cardiologia."

    "Tôi muốn chuyên về tim mạch học."

  • "Dopo la laurea, si è specializzato in diritto del lavoro."

    "Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã chuyên về luật lao động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "specializzarsi"

Đồng nghĩa

focalizzarsi (tập trung vào) approfondire (đi sâu vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "specializzarsi" & Ghi chú

Cách dùng "specializzarsi" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'chuyên về' hoặc 'chuyên môn hóa' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cấu trúc phản thân của động từ này trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "specializzarsi" (Grammatica)

Nhóm: -arsi

Chia động từ "specializzarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi specializzo
Io mi specializzo in ingegneria informatica.
(Tôi đang chuyên về kỹ thuật tin học.)
tu (bạn) ti specializzi
Tu ti specializzi in medicina?
(Bạn có chuyên về y học không?)
lui/lei (anh/cô ấy) si specializza
Lei si specializza in diritto internazionale.
(Cô ấy chuyên về luật quốc tế.)
noi (chúng tôi) ci specializziamo
Noi ci specializziamo in energie rinnovabili.
(Chúng tôi đang chuyên về năng lượng tái tạo.)
voi (các bạn) vi specializzate
Voi vi specializzate in arte contemporanea?
(Các bạn có chuyên về nghệ thuật đương đại không?)
loro (họ) si specializzano
Loro si specializzano in economia aziendale.
(Họ đang chuyên về kinh tế doanh nghiệp.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): specializzato
"Dopo l'università, si è specializzato in cardiologia."
(Sau đại học, anh ấy đã chuyên về tim mạch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mi sono specializzato in ingegneria informatica."

    "Tôi đã chuyên về kỹ thuật máy tính."

  • "Dopo la laurea, si è specializzata in diritto internazionale."

    "Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã chuyên về luật quốc tế."

  • "Molti studenti si sono specializzati in medicina per aiutare gli altri."

    "Nhiều sinh viên đã chuyên về y học để giúp đỡ người khác."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto specializzandomi in ingegneria aerospaziale perché voglio progettare nuovi tipi di aerei."

    "Tôi đang chuyên về kỹ thuật hàng không vũ trụ vì tôi muốn thiết kế những loại máy bay mới."

  • "Mentre lavoro, sto specializzandomi ulteriormente in intelligenza artificiale per migliorare le mie competenze."

    "Trong khi làm việc, tôi đang chuyên sâu hơn về trí tuệ nhân tạo để nâng cao kỹ năng của mình."

  • "Stanno specializzandosi in medicina d'urgenza per poter salvare più vite in ospedale."

    "Họ đang chuyên về y học cấp cứu để có thể cứu được nhiều mạng sống hơn trong bệnh viện."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Specializzati in qualcosa che ti appassiona!"

    "Hãy chuyên môn hóa vào điều gì đó mà bạn đam mê!"

  • "Specializziamoci in energie rinnovabili per un futuro migliore."

    "Chúng ta hãy chuyên môn hóa về năng lượng tái tạo vì một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "Non specializzarti troppo presto, esplora diverse opzioni prima."

    "Đừng chuyên môn hóa quá sớm, hãy khám phá nhiều lựa chọn khác nhau trước đã."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Mi sono specializzato in ingegneria informatica all'università."

    "Tôi đã học chuyên sâu về kỹ thuật phần mềm tại trường đại học."

  • "Si sono specializzate in diritto internazionale dopo la laurea."

    "Họ (nữ) đã học chuyên sâu về luật quốc tế sau khi tốt nghiệp."

  • "Ti sei specializzato nella riparazione di orologi antichi?"

    "Bạn đã học chuyên sâu về sửa chữa đồng hồ cổ phải không?"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Molti studenti di medicina desiderano essere specializzati in cardiologia."

    "Nhiều sinh viên y khoa mong muốn được chuyên về tim mạch."

  • "Dopo la laurea, è stato deciso che alcuni ingegneri sarebbero stati specializzati in robotica avanzata."

    "Sau khi tốt nghiệp, người ta đã quyết định rằng một số kỹ sư sẽ được chuyên về lĩnh vực robot học tiên tiến."

  • "Le nuove reclute saranno venute specializzate in cybersecurity per proteggere i dati dell'azienda."

    "Những tân binh sẽ được đào tạo chuyên sâu về an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu của công ty."

Cách đặt câu hỏi
  • "In che cosa vorresti specializzarti dopo l'università?"

    "Bạn muốn chuyên về lĩnh vực gì sau khi tốt nghiệp đại học?"

  • "Perché hai deciso di specializzarti in medicina?"

    "Tại sao bạn quyết định chuyên ngành y khoa?"

  • "Dove pensi di specializzarti se scegli di studiare all'estero?"

    "Bạn dự định chuyên về lĩnh vực gì nếu bạn chọn du học?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Marco vuole specializzarsi in ingegneria aerospaziale."

    "Marco muốn chuyên về kỹ thuật hàng không vũ trụ."

  • "Non mi voglio specializzare in medicina, preferisco la biologia."

    "Tôi không muốn chuyên về y học, tôi thích sinh học hơn."

  • "Dopo l'università, molti studenti decidono di specializzarsi ulteriormente con un master."

    "Sau đại học, nhiều sinh viên quyết định học chuyên sâu hơn với bằng thạc sĩ."