(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azienda specializzata
B1
sostantivo B1 Kinh tế

azienda specializzata

/atˈtsɛnda spetʃaliddˈdzata/
công ty chuyên ngành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "azienda specializzata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'azienda che si concentra su un prodotto, servizio o settore specifico.

Ý nghĩa của "azienda specializzata" trong tiếng Việt

Một công ty tập trung vào một sản phẩm, dịch vụ hoặc ngành công nghiệp cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "azienda specializzata"

  • "La nostra è un'azienda specializzata nella produzione di software per il settore medico."

    "Công ty của chúng tôi là một công ty chuyên về sản xuất phần mềm cho lĩnh vực y tế."

  • "Questa azienda specializzata offre servizi di consulenza finanziaria."

    "Công ty chuyên ngành này cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "azienda specializzata"

Đồng nghĩa

impresa specializzata (công ty chuyên ngành)

Cách dùng "azienda specializzata" & Ghi chú

Cách dùng "azienda specializzata" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công ty có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực nhất định, ví dụ như công nghệ, y tế, hoặc năng lượng tái tạo. Có thể dịch là 'công ty chuyên về' hoặc 'công ty có chuyên môn về'.

Ngữ pháp & Chia từ "azienda specializzata" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'azienda specializzata
L'azienda specializzata offre servizi di alta qualità.
(Công ty chuyên biệt này cung cấp các dịch vụ chất lượng cao.)
Với mạo từ xác định le aziende specializzate
Le aziende specializzate nel settore tecnologico sono in crescita.
(Các công ty chuyên về lĩnh vực công nghệ đang phát triển.)
Với mạo từ không xác định un'azienda specializzata
Ho bisogno di un'azienda specializzata in questo tipo di lavori.
(Tôi cần một công ty chuyên về loại công việc này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'azienda specializzata in energie rinnovabili ha aumentato i suoi profitti."

    "Công ty chuyên về năng lượng tái tạo đã tăng lợi nhuận."

  • "Il governo supporta le aziende specializzate nel settore dell'innovazione tecnologica."

    "Chính phủ hỗ trợ các công ty chuyên về lĩnh vực đổi mới công nghệ."

  • "La nostra azienda collabora con un'azienda specializzata nella produzione di software di sicurezza."

    "Công ty của chúng tôi hợp tác với một công ty chuyên sản xuất phần mềm bảo mật."