(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muovere
A2
verbo A2 Chung

muovere

/muˈvɛːre/
nhúc nhích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muovere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasferire, spostare da un luogo all'altro.

Ý nghĩa của "muovere" trong tiếng Việt

Nhúc nhích, lay chuyển; khiến ai đó hoặc cái gì đó nhúc nhích, lay chuyển một chút.

Câu ví dụ tiếng Ý với "muovere"

  • "Il bambino muove le dita dei piedi."

    "Đứa bé nhúc nhích các ngón chân."

  • "Ho provato a muovere il tavolo, ma è troppo pesante."

    "Tôi đã thử nhúc nhích cái bàn, nhưng nó quá nặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "muovere"

Đồng nghĩa

agitare (lắc lư, rung) spostare (di chuyển)

Trái nghĩa

immobilizzare (bất động) fermare (dừng lại)

Cách dùng "muovere" & Ghi chú

Cách dùng "muovere" đúng ngữ cảnh

Động từ "muovere" có nghĩa rộng hơn "nhúc nhích". Nó có thể dùng để chỉ sự di chuyển lớn hơn, hoặc hành động làm di chuyển cái gì đó. "Nhúc nhích" thường chỉ sự di chuyển nhỏ, không đáng kể.

Ngữ pháp & Chia từ "muovere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "muovere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) muovo
Io muovo la sedia per farti spazio.
(Tôi di chuyển cái ghế để nhường chỗ cho bạn.)
tu (bạn) muovi
Tu muovi le mani quando parli.
(Bạn hay cử động tay khi nói.)
lui/lei (anh/cô ấy) muove
Lui muove il telecomando per cambiare canale.
(Anh ấy bấm điều khiển để chuyển kênh.)
noi (chúng tôi) muoviamo
Noi muoviamo le montagne con la nostra determinazione.
(Chúng tôi dời núi bằng sự quyết tâm của mình.)
voi (các bạn) muovete
Voi muovete i primi passi nel mondo della danza.
(Các bạn đang thực hiện những bước đầu tiên trong thế giới khiêu vũ.)
loro (họ) muovono
Loro muovono le pedine sulla scacchiera.
(Họ di chuyển các quân cờ trên bàn cờ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): mosso
"Il vento ha mosso le foglie."
(Gió đã làm lay động những chiếc lá.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho mosso il tavolo per pulire il pavimento."

    "Tôi đã di chuyển cái bàn để lau sàn nhà."

  • "Si è mossa lentamente verso la porta."

    "Cô ấy đã di chuyển chậm rãi về phía cửa."

  • "Abbiamo mosso le pedine sulla scacchiera."

    "Chúng tôi đã di chuyển các quân cờ trên bàn cờ."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe molto muovere i mobili per rinnovare il soggiorno."

    "Tôi rất muốn di chuyển đồ đạc để làm mới phòng khách."

  • "Se avessi più tempo, muoverei tutte le mie cose in una casa più grande."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ chuyển tất cả đồ đạc của mình đến một ngôi nhà lớn hơn."

  • "Lui moverebbe la macchina per farmi parcheggiare più facilmente, ma è troppo lontano."

    "Anh ấy sẽ di chuyển xe để tôi đỗ dễ dàng hơn, nhưng anh ấy ở quá xa."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se muovessi quella sedia, avrei più spazio per lavorare."

    "Nếu tôi di chuyển cái ghế đó, tôi sẽ có nhiều không gian hơn để làm việc."

  • "Se tu muovessi la macchina, non bloccheresti l'entrata del garage."

    "Nếu bạn di chuyển chiếc xe, bạn sẽ không chặn lối vào ga ra."

  • "Se loro muovessero i mobili, la stanza sembrerebbe più grande."

    "Nếu họ di chuyển đồ đạc, căn phòng sẽ trông rộng hơn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché devi muovere sempre i miei libri?"

    "Tại sao bạn luôn phải di chuyển sách của tôi?"

  • "Dove hai intenzione di muovere questo pesante tavolo?"

    "Bạn định di chuyển cái bàn nặng này đi đâu?"

  • "Come possiamo muovere tutti questi scatoloni da soli?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể tự mình di chuyển tất cả những thùng carton này?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questi uffici, si muovono molte pratiche ogni giorno."

    "Tại những văn phòng này, rất nhiều hồ sơ được xử lý mỗi ngày."

  • "Durante il trasloco, si sono dovuti muovere tutti i mobili pesanti."

    "Trong quá trình chuyển nhà, tất cả đồ đạc nặng đã phải được di chuyển."

  • "Per la costruzione del ponte, si deve muovere molta terra."

    "Để xây dựng cây cầu, rất nhiều đất phải được di chuyển."