(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immobilizzare
B2
verbo B2 Y học, Kỹ thuật, Luật

immobilizzare

/im.mob.bi.lidˈd͡za.re/
làm bất động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immobilizzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere immobile, privare della capacità di muoversi o agire.

Ý nghĩa của "immobilizzare" trong tiếng Việt

làm cho bất động, làm cho không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immobilizzare"

  • "La paura lo immobilizzò."

    "Nỗi sợ hãi đã làm anh ta bất động."

  • "Dobbiamo immobilizzare il paziente per poterlo operare."

    "Chúng ta cần làm bất động bệnh nhân để có thể phẫu thuật cho anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immobilizzare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "immobilizzare" & Ghi chú

Cách dùng "immobilizzare" đúng ngữ cảnh

Động từ này thường được dùng khi nói về việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thể di chuyển được. Nó có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen (ví dụ: cố định một vật) và nghĩa bóng (ví dụ: làm tê liệt một tổ chức).

Ngữ pháp & Chia từ "immobilizzare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "immobilizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) immobilizzo
Io immobilizzo il braccio per farlo guarire.
(Tôi bất động cánh tay để nó lành lại.)
tu (bạn) immobilizzi
Tu immobilizzi il gioco quando vuoi fare una pausa.
(Bạn tạm dừng trò chơi khi bạn muốn nghỉ ngơi.)
lui/lei (anh/cô ấy) immobilizza
Lei immobilizza il bambino per medicarlo.
(Cô ấy giữ đứa bé bất động để bôi thuốc cho nó.)
noi (chúng tôi) immobilizziamo
Noi immobilizziamo il progetto fino a nuovi ordini.
(Chúng tôi tạm dừng dự án cho đến khi có lệnh mới.)
voi (các bạn) immobilizzate
Voi immobilizzate la situazione con le vostre paure.
(Các bạn làm cho tình hình trở nên bế tắc bởi những nỗi sợ hãi của mình.)
loro (họ) immobilizzano
Loro immobilizzano il mercato con le loro politiche.
(Họ làm cho thị trường đình trệ bằng các chính sách của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): immobilizzato
"Il veicolo è stato immobilizzato dalla polizia."
(Chiếc xe đã bị cảnh sát giữ lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "La polizia ha immobilizzato il sospettato per interrogarlo."

    "Cảnh sát đã khống chế nghi phạm để thẩm vấn."

  • "Il ghiaccio ha immobilizzato le navi nel porto."

    "Băng giá đã làm bất động các con tàu trong cảng."

  • "L'incidente ha immobilizzato il traffico per ore."

    "Tai nạn đã làm giao thông đình trệ hàng giờ."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato immobilizzato dal traffico per un'ora intera."

    "Tôi đã bị kẹt xe và không thể di chuyển trong suốt một giờ."

  • "L'azienda ha immobilizzato i suoi beni per evitare il fallimento."

    "Công ty đã đóng băng tài sản của mình để tránh phá sản."

  • "La paura lo ha immobilizzato, impedendogli di reagire."

    "Sợ hãi đã khiến anh ta tê liệt, ngăn cản anh ta phản ứng."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho immobilizzato la macchina parcheggiandola male."

    "Tôi đã làm bất động chiếc xe bằng cách đỗ xe một cách tồi tệ."

  • "Il ghiaccio ha immobilizzato le barche nel porto."

    "Băng đã làm bất động những chiếc thuyền trong cảng."

  • "Siamo stati immobilizzati dal traffico per ore."

    "Chúng tôi đã bị kẹt xe hàng giờ liền."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il medico immobilizza il braccio rotto con un gesso."

    "Bác sĩ bất động cánh tay bị gãy bằng bó bột."

  • "La paura mi immobilizza, non riesco a muovermi."

    "Sợ hãi khiến tôi bất động, tôi không thể di chuyển."

  • "Durante l'operazione, l'anestesista immobilizza completamente il paziente."

    "Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ gây mê bất động hoàn toàn bệnh nhân."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo immobilizzare il braccio rotto?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể cố định cánh tay bị gãy?"

  • "Perché hanno dovuto immobilizzare l'auto durante l'inseguimento?"

    "Tại sao họ phải làm bất động chiếc xe trong cuộc truy đuổi?"

  • "Chi ha dato l'ordine di immobilizzare il sospettato?"

    "Ai đã ra lệnh khống chế nghi phạm?"