immobilizzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "immobilizzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere immobile, privare della capacità di muoversi o agire.
Ý nghĩa của "immobilizzare" trong tiếng Việt
làm cho bất động, làm cho không thể di chuyển hoặc hoạt động bình thường được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "immobilizzare"
-
"La paura lo immobilizzò."
"Nỗi sợ hãi đã làm anh ta bất động."
-
"Dobbiamo immobilizzare il paziente per poterlo operare."
"Chúng ta cần làm bất động bệnh nhân để có thể phẫu thuật cho anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immobilizzare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immobilizzare" & Ghi chú
Cách dùng "immobilizzare" đúng ngữ cảnh
Động từ này thường được dùng khi nói về việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó không thể di chuyển được. Nó có thể được sử dụng trong cả nghĩa đen (ví dụ: cố định một vật) và nghĩa bóng (ví dụ: làm tê liệt một tổ chức).
Ngữ pháp & Chia từ "immobilizzare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "immobilizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | immobilizzo |
Io immobilizzo il braccio per farlo guarire.
(Tôi bất động cánh tay để nó lành lại.)
|
| tu (bạn) | immobilizzi |
Tu immobilizzi il gioco quando vuoi fare una pausa.
(Bạn tạm dừng trò chơi khi bạn muốn nghỉ ngơi.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | immobilizza |
Lei immobilizza il bambino per medicarlo.
(Cô ấy giữ đứa bé bất động để bôi thuốc cho nó.)
|
| noi (chúng tôi) | immobilizziamo |
Noi immobilizziamo il progetto fino a nuovi ordini.
(Chúng tôi tạm dừng dự án cho đến khi có lệnh mới.)
|
| voi (các bạn) | immobilizzate |
Voi immobilizzate la situazione con le vostre paure.
(Các bạn làm cho tình hình trở nên bế tắc bởi những nỗi sợ hãi của mình.)
|
| loro (họ) | immobilizzano |
Loro immobilizzano il mercato con le loro politiche.
(Họ làm cho thị trường đình trệ bằng các chính sách của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La polizia ha immobilizzato il sospettato per interrogarlo."
"Cảnh sát đã khống chế nghi phạm để thẩm vấn."
-
"Il ghiaccio ha immobilizzato le navi nel porto."
"Băng giá đã làm bất động các con tàu trong cảng."
-
"L'incidente ha immobilizzato il traffico per ore."
"Tai nạn đã làm giao thông đình trệ hàng giờ."
-
"Sono stato immobilizzato dal traffico per un'ora intera."
"Tôi đã bị kẹt xe và không thể di chuyển trong suốt một giờ."
-
"L'azienda ha immobilizzato i suoi beni per evitare il fallimento."
"Công ty đã đóng băng tài sản của mình để tránh phá sản."
-
"La paura lo ha immobilizzato, impedendogli di reagire."
"Sợ hãi đã khiến anh ta tê liệt, ngăn cản anh ta phản ứng."
-
"Ho immobilizzato la macchina parcheggiandola male."
"Tôi đã làm bất động chiếc xe bằng cách đỗ xe một cách tồi tệ."
-
"Il ghiaccio ha immobilizzato le barche nel porto."
"Băng đã làm bất động những chiếc thuyền trong cảng."
-
"Siamo stati immobilizzati dal traffico per ore."
"Chúng tôi đã bị kẹt xe hàng giờ liền."
-
"Il medico immobilizza il braccio rotto con un gesso."
"Bác sĩ bất động cánh tay bị gãy bằng bó bột."
-
"La paura mi immobilizza, non riesco a muovermi."
"Sợ hãi khiến tôi bất động, tôi không thể di chuyển."
-
"Durante l'operazione, l'anestesista immobilizza completamente il paziente."
"Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ gây mê bất động hoàn toàn bệnh nhân."
-
"Come possiamo immobilizzare il braccio rotto?"
"Làm thế nào chúng ta có thể cố định cánh tay bị gãy?"
-
"Perché hanno dovuto immobilizzare l'auto durante l'inseguimento?"
"Tại sao họ phải làm bất động chiếc xe trong cuộc truy đuổi?"
-
"Chi ha dato l'ordine di immobilizzare il sospettato?"
"Ai đã ra lệnh khống chế nghi phạm?"