(Vị trí top_banner)
Hình minh họa difesa
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Quân sự, An ninh mạng, Kinh doanh

difesa

/diˈfɛza/
khả năng phòng thủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "difesa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'azione, il modo di difendere o di difendersi; la condizione di chi o di ciò che è difeso.

Ý nghĩa của "difesa" trong tiếng Việt

Khả năng phòng thủ, khả năng bảo vệ được; tính chính đáng, khả năng biện hộ được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "difesa"

  • "La difesa della città è stata efficace."

    "Việc phòng thủ thành phố đã rất hiệu quả."

  • "Ha agito per legittima difesa."

    "Anh ấy đã hành động để tự vệ chính đáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "difesa"

Đồng nghĩa

protezione (sự bảo vệ) salvaguardia (sự bảo tồn)

Trái nghĩa

Cách dùng "difesa" & Ghi chú

Cách dùng "difesa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'difesa' có nghĩa rộng hơn 'phòng thủ' trong tiếng Việt, bao gồm cả hành động tự bảo vệ hoặc bảo vệ người khác/vật khác. Cần phân biệt với 'attacco' (tấn công).

Ngữ pháp & Chia từ "difesa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la difesa
La difesa della città era ben organizzata.
(Sự phòng thủ của thành phố đã được tổ chức tốt.)
Với mạo từ xác định le difese
Le difese immunitarie si abbassano con lo stress.
(Hệ miễn dịch suy giảm do căng thẳng.)
Với mạo từ không xác định una difesa
È necessaria una difesa contro gli attacchi informatici.
(Cần có một biện pháp phòng thủ chống lại các cuộc tấn công mạng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le difese della città erano insormontabili."

    "Hệ thống phòng thủ của thành phố là không thể vượt qua."

  • "I governi devono investire nelle difese cibernetiche."

    "Các chính phủ cần đầu tư vào hệ thống phòng thủ trên không gian mạng."

  • "Le nuove difese immunitarie si sviluppano nel tempo."

    "Hệ thống phòng thủ miễn dịch mới phát triển theo thời gian."