(Vị trí top_banner)
Hình minh họa musicista
B1
sostantivo B1 Âm nhạc

musicista

/muˈziʧista/
nhạc sĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "musicista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che compone o esegue musica.

Ý nghĩa của "musicista" trong tiếng Việt

Một người chơi nhạc cụ hoặc có tài năng âm nhạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "musicista"

  • "Ludovico Einaudi è un famoso musicista italiano."

    "Ludovico Einaudi là một nhạc sĩ nổi tiếng người Ý."

  • "Molti giovani sognano di diventare musicisti di successo."

    "Nhiều người trẻ mơ ước trở thành những nhạc sĩ thành công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "musicista"

Đồng nghĩa

Cách dùng "musicista" & Ghi chú

Cách dùng "musicista" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'musicista' được dùng để chỉ chung người làm việc liên quan đến âm nhạc, tương tự như 'nhạc sĩ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, đôi khi người ta cũng dùng các từ chuyên biệt hơn để chỉ rõ vai trò của họ, ví dụ như 'compositore' (nhà soạn nhạc) hoặc 'esecutore' (người biểu diễn).

Ngữ pháp & Chia từ "musicista" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il musicista
Il musicista ha suonato il piano.
(Người nhạc sĩ đã chơi piano.)
Với mạo từ xác định i musicisti
I musicisti sono arrivati in città.
(Những người nhạc sĩ đã đến thành phố.)
Với mạo từ không xác định un musicista
Ho incontrato un musicista di talento.
(Tôi đã gặp một nhạc sĩ tài năng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho conosciuto un musicista di talento al concerto."

    "Tôi đã gặp một nhạc sĩ tài năng tại buổi hòa nhạc."

  • "Mio fratello vuole diventare un musicista famoso."

    "Anh trai tôi muốn trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng."

  • "È uno stimato musicista in tutta la regione."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ được kính trọng trong toàn vùng."