musicista
Định nghĩa & Giải nghĩa "musicista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che compone o esegue musica.
Ý nghĩa của "musicista" trong tiếng Việt
Một người chơi nhạc cụ hoặc có tài năng âm nhạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "musicista"
-
"Ludovico Einaudi è un famoso musicista italiano."
"Ludovico Einaudi là một nhạc sĩ nổi tiếng người Ý."
-
"Molti giovani sognano di diventare musicisti di successo."
"Nhiều người trẻ mơ ước trở thành những nhạc sĩ thành công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "musicista"
Đồng nghĩa
Cách dùng "musicista" & Ghi chú
Cách dùng "musicista" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'musicista' được dùng để chỉ chung người làm việc liên quan đến âm nhạc, tương tự như 'nhạc sĩ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, đôi khi người ta cũng dùng các từ chuyên biệt hơn để chỉ rõ vai trò của họ, ví dụ như 'compositore' (nhà soạn nhạc) hoặc 'esecutore' (người biểu diễn).
Ngữ pháp & Chia từ "musicista" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il musicista |
Il musicista ha suonato il piano.
(Người nhạc sĩ đã chơi piano.)
|
| Với mạo từ xác định | i musicisti |
I musicisti sono arrivati in città.
(Những người nhạc sĩ đã đến thành phố.)
|
| Với mạo từ không xác định | un musicista |
Ho incontrato un musicista di talento.
(Tôi đã gặp một nhạc sĩ tài năng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho conosciuto un musicista di talento al concerto."
"Tôi đã gặp một nhạc sĩ tài năng tại buổi hòa nhạc."
-
"Mio fratello vuole diventare un musicista famoso."
"Anh trai tôi muốn trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng."
-
"È uno stimato musicista in tutta la regione."
"Anh ấy là một nhạc sĩ được kính trọng trong toàn vùng."