(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nazione
A2
sostantivo A2 Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

nazione

/natˈtsjone/
quốc gia
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comunità di individui stanziata su un determinato territorio, caratterizzata da unità di lingua, di cultura, di storia e di tradizioni.

Ý nghĩa của "nazione" trong tiếng Việt

Một cộng đồng lớn người dân được thống nhất bởi nguồn gốc, lịch sử, văn hóa hoặc ngôn ngữ chung, sinh sống trong một quốc gia hoặc lãnh thổ cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nazione"

  • "L'Italia è una nazione con una ricca storia."

    "Ý là một quốc gia có lịch sử phong phú."

  • "Ogni nazione ha la propria bandiera e inno nazionale."

    "Mỗi quốc gia đều có quốc kỳ và quốc ca riêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "nazione" & Ghi chú

Cách dùng "nazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'nazione' trong tiếng Ý tương đương với 'quốc gia' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một cộng đồng người có chung lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ và sống trên một lãnh thổ nhất định. Cần phân biệt với 'stato' (nhà nước) là một thực thể chính trị.

Ngữ pháp & Chia từ "nazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la nazione
L'Italia è una nazione europea.
(Ý là một quốc gia châu Âu.)
Với mạo từ xác định le nazioni
Le Nazioni Unite lavorano per la pace mondiale.
(Liên Hợp Quốc làm việc vì hòa bình thế giới.)
Với mạo từ không xác định una nazione
Ogni persona ha il diritto di appartenere a una nazione.
(Mỗi người đều có quyền thuộc về một quốc gia.)