nazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "nazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Comunità di individui stanziata su un determinato territorio, caratterizzata da unità di lingua, di cultura, di storia e di tradizioni.
Ý nghĩa của "nazione" trong tiếng Việt
Một cộng đồng lớn người dân được thống nhất bởi nguồn gốc, lịch sử, văn hóa hoặc ngôn ngữ chung, sinh sống trong một quốc gia hoặc lãnh thổ cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nazione"
-
"L'Italia è una nazione con una ricca storia."
"Ý là một quốc gia có lịch sử phong phú."
-
"Ogni nazione ha la propria bandiera e inno nazionale."
"Mỗi quốc gia đều có quốc kỳ và quốc ca riêng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nazione" & Ghi chú
Cách dùng "nazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'nazione' trong tiếng Ý tương đương với 'quốc gia' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ một cộng đồng người có chung lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ và sống trên một lãnh thổ nhất định. Cần phân biệt với 'stato' (nhà nước) là một thực thể chính trị.
Ngữ pháp & Chia từ "nazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la nazione |
L'Italia è una nazione europea.
(Ý là một quốc gia châu Âu.)
|
| Với mạo từ xác định | le nazioni |
Le Nazioni Unite lavorano per la pace mondiale.
(Liên Hợp Quốc làm việc vì hòa bình thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | una nazione |
Ogni persona ha il diritto di appartenere a una nazione.
(Mỗi người đều có quyền thuộc về một quốc gia.)
|