obbligatoriamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "obbligatoriamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo obbligatorio; per forza; necessariamente.
Ý nghĩa của "obbligatoriamente" trong tiếng Việt
Một cách bắt buộc; theo yêu cầu; có tính chất cưỡng chế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "obbligatoriamente"
-
"È obbligatorio indossare il casco in moto."
"Bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy."
-
"Il pagamento delle tasse è obbligatoriamente richiesto entro la fine del mese."
"Việc nộp thuế bắt buộc phải được thực hiện trước cuối tháng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obbligatoriamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "obbligatoriamente" & Ghi chú
Cách dùng "obbligatoriamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách bắt buộc' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc phải được thực hiện theo luật lệ, quy định hoặc yêu cầu.