(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obbligatoriamente
B2
avverbio B2 Luật pháp, Quản lý, Xã hội

obbligatoriamente

/ˌobbligatorjaˈmente/
một cách bắt buộc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "obbligatoriamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo obbligatorio; per forza; necessariamente.

Ý nghĩa của "obbligatoriamente" trong tiếng Việt

Một cách bắt buộc; theo yêu cầu; có tính chất cưỡng chế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "obbligatoriamente"

  • "È obbligatorio indossare il casco in moto."

    "Bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy."

  • "Il pagamento delle tasse è obbligatoriamente richiesto entro la fine del mese."

    "Việc nộp thuế bắt buộc phải được thực hiện trước cuối tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obbligatoriamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

facoltativamente (một cách tùy chọn)

Cách dùng "obbligatoriamente" & Ghi chú

Cách dùng "obbligatoriamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách bắt buộc' trong tiếng Việt. Thường dùng để diễn tả hành động hoặc sự việc phải được thực hiện theo luật lệ, quy định hoặc yêu cầu.

Ngữ pháp & Chia từ "obbligatoriamente" (Grammatica)