nervi
Định nghĩa & Giải nghĩa "nervi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fascio di fibre nervose che trasmette gli impulsi dal cervello o dal midollo spinale alle altre parti del corpo e viceversa.
Ý nghĩa của "nervi" trong tiếng Việt
Các cấu trúc dạng sợi trong cơ thể truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác của cơ thể; dây thần kinh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nervi"
-
"Ha subito un danno ai nervi della mano."
"Anh ấy bị tổn thương dây thần kinh ở tay."
-
"I nervi cranici collegano il cervello ai muscoli e agli organi di senso della testa e del collo."
"Các dây thần kinh sọ não kết nối não với các cơ và các giác quan của đầu và cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nervi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nervi" & Ghi chú
Cách dùng "nervi" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'dây thần kinh' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến dạng số nhiều 'nervi' vì 'dây thần kinh' thường được hiểu ở dạng số nhiều trong tiếng Việt.