(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nervi
B1
sostantivo, plurale B1 Y học, Tâm lý học, Giao tiếp

nervi

/ˈnɛrvi/
dây thần kinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nervi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fascio di fibre nervose che trasmette gli impulsi dal cervello o dal midollo spinale alle altre parti del corpo e viceversa.

Ý nghĩa của "nervi" trong tiếng Việt

Các cấu trúc dạng sợi trong cơ thể truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác của cơ thể; dây thần kinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nervi"

  • "Ha subito un danno ai nervi della mano."

    "Anh ấy bị tổn thương dây thần kinh ở tay."

  • "I nervi cranici collegano il cervello ai muscoli e agli organi di senso della testa e del collo."

    "Các dây thần kinh sọ não kết nối não với các cơ và các giác quan của đầu và cổ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nervi"

Đồng nghĩa

fibre nervose (sợi thần kinh)

Cách dùng "nervi" & Ghi chú

Cách dùng "nervi" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'dây thần kinh' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến dạng số nhiều 'nervi' vì 'dây thần kinh' thường được hiểu ở dạng số nhiều trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "nervi" (Grammatica)