(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cervello
B1
sostantivo B1 Y học, Đời sống hàng ngày, Khoa học

cervello

/tʃerˈvɛllo/
bộ não
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cervello"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organo del sistema nervoso centrale contenuto nella scatola cranica, che presiede alle funzioni psichiche e motorie.

Ý nghĩa của "cervello" trong tiếng Việt

Bộ não, cơ quan nằm trong hộp sọ của động vật có xương sống, hoạt động như trung tâm điều phối cảm giác, trí tuệ và hoạt động thần kinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cervello"

  • "Il cervello umano è un organo incredibilmente complesso."

    "Bộ não con người là một cơ quan vô cùng phức tạp."

  • "Dopo l'incidente, ha subito un trauma cranico e ha riportato danni al cervello."

    "Sau vụ tai nạn, anh ấy bị chấn thương sọ não và bị tổn thương não."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cervello"

Đồng nghĩa

mente (tâm trí) intelletto (trí tuệ)

Cách dùng "cervello" & Ghi chú

Cách dùng "cervello" đúng ngữ cảnh

Cervello là từ tương đương trực tiếp của 'bộ não' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ (maschile trong tiếng Ý).

Ngữ pháp & Chia từ "cervello" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cervello
Il cervello umano è un organo complesso.
(Não người là một cơ quan phức tạp.)
Với mạo từ xác định i cervelli
I cervelli dei grandi scienziati hanno fatto scoperte rivoluzionarie.
(Bộ não của các nhà khoa học vĩ đại đã tạo ra những khám phá mang tính cách mạng.)
Với mạo từ không xác định un cervello
Marco è un cervello, risolve sempre i problemi.
(Marco là một bộ óc, anh ấy luôn giải quyết được các vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho un cervello pieno di idee."

    "Tôi có một bộ não chứa đầy những ý tưởng."

  • "È uno spreco non usare il proprio cervello."

    "Thật là lãng phí khi không sử dụng bộ não của mình."

  • "Un cervello allenato è più efficiente."

    "Một bộ não được rèn luyện sẽ hiệu quả hơn."