(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niente
A1
pronome indefinito A1 Chung

niente

/ˈnjɛnte/
không gì
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "niente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cosa nessuna, nessuna cosa.

Ý nghĩa của "niente" trong tiếng Việt

Không gì cả; không một thứ gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "niente"

  • "Non ho niente da dire."

    "Tôi không có gì để nói."

  • "Niente di speciale."

    "Không có gì đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "niente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "niente" & Ghi chú

Cách dùng "niente" đúng ngữ cảnh

Từ 'niente' có nghĩa là 'không gì cả'. Trong tiếng Ý, khi 'niente' đi sau động từ, cần có 'non' trước động từ. Ví dụ: 'Non ho niente' (Tôi không có gì).

Ngữ pháp & Chia từ "niente" (Grammatica)