(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nulla
B1
sostantivo B1 Triết học, Tồn tại học

nulla

/ˈnulla/
hư vô
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nulla"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Assenza di qualcosa; il niente.

Ý nghĩa của "nulla" trong tiếng Việt

Trạng thái không tồn tại; hư vô; sự không có gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nulla"

  • "Il nulla eterno mi spaventa."

    "Sự hư vô vĩnh cửu làm tôi sợ hãi."

  • "Dopo la morte, c'è il nulla."

    "Sau khi chết, là hư vô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nulla"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nulla" & Ghi chú

Cách dùng "nulla" đúng ngữ cảnh

Từ "nulla" trong tiếng Ý có nghĩa là "không có gì", "hư vô", tương tự như nghĩa của từ "hư vô" trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ sự không tồn tại, sự vô nghĩa hoặc trạng thái trống rỗng. Cần phân biệt với "niente" cũng có nghĩa là "không có gì", nhưng "nulla" thường mang sắc thái triết học, trừu tượng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "nulla" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il nulla
Il nulla mi spaventa più della morte.
(Hư vô làm tôi sợ hãi hơn cả cái chết.)
Với mạo từ xác định i nulla
I nulla che mi hai dato non mi soddisfano.
(Những thứ vô nghĩa mà bạn đã cho tôi không làm tôi hài lòng.)
Với mạo từ không xác định del nulla
È sbucato dal nulla.
(Anh ta xuất hiện từ hư vô.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Non ho nulla da dire al riguardo."

    "Tôi không có gì để nói về điều đó."

  • "Il nulla mi spaventa più della morte."

    "Sự hư vô khiến tôi sợ hãi hơn cả cái chết."

  • "Dopo la tempesta, è rimasto il nulla."

    "Sau cơn bão, chẳng còn lại gì cả."