(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cosa
A1
sostantivo A1 Chung

cosa

/ˈkɔza/
vật
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cosa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi oggetto o entità non specificata o non identificata.

Ý nghĩa của "cosa" trong tiếng Việt

Một vật thể mà người ta không cần, không thể, hoặc không muốn đặt tên cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cosa"

  • "Che cosa stai facendo?"

    "Bạn đang làm gì vậy?"

  • "È una cosa molto importante."

    "Đó là một điều rất quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cosa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cosa" & Ghi chú

Cách dùng "cosa" đúng ngữ cảnh

Từ "cosa" trong tiếng Ý tương đương với từ "vật" trong tiếng Việt khi nó được dùng để chỉ một vật thể không xác định hoặc không cần thiết phải gọi tên cụ thể. Tuy nhiên, "cosa" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khái niệm, sự việc hoặc tình huống.

Ngữ pháp & Chia từ "cosa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cosa
La cosa più importante è la salute.
(Điều quan trọng nhất là sức khỏe.)
Với mạo từ xác định le cose
Le cose che contano sono invisibili agli occhi.
(Những điều quan trọng thì vô hình trong mắt.)
Với mạo từ không xác định una cosa
Ho visto una cosa strana oggi.
(Hôm nay tôi đã thấy một điều kỳ lạ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Che cosa hai comprato al mercato?"

    "Bạn đã mua gì ở chợ vậy?"

  • "La cosa più importante è la salute."

    "Điều quan trọng nhất là sức khỏe."

  • "Non so quale cosa scegliere."

    "Tôi không biết nên chọn thứ gì."