nobile
Định nghĩa & Giải nghĩa "nobile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene o si riferisce alla nobiltà; che ha nobiltà di natali
Ý nghĩa của "nobile" trong tiếng Việt
Sinh ra trong một tầng lớp xã hội cao; thuộc dòng dõi quý tộc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nobile"
-
"Era di famiglia nobile."
"Anh ta xuất thân từ một gia đình quý tộc."
-
"Ha un aspetto nobile."
"Anh ấy có một vẻ ngoài quý phái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nobile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nobile" & Ghi chú
Cách dùng "nobile" đúng ngữ cảnh
Từ 'nobile' trong tiếng Ý tương đương với 'quý tộc' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những người sinh ra trong gia đình có địa vị cao trong xã hội. Cần phân biệt với 'gentile', mặc dù đôi khi có sự tương đồng về ý nghĩa, nhưng 'gentile' thường mang ý nghĩa lịch sự, nhã nhặn hơn là chỉ xuất thân.
Ngữ pháp & Chia từ "nobile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La famiglia Rossi è più nobile della famiglia Bianchi, ma non quanto i Medici."
"Gia đình Rossi quý tộc hơn gia đình Bianchi, nhưng không bằng gia đình Medici."
-
"Tra tutti i cavalieri, Sir Lancelot era il più nobile e coraggioso."
"Trong tất cả các hiệp sĩ, Sir Lancelot là người cao quý và dũng cảm nhất."
-
"Un'azione nobile è più apprezzata di una ricchezza ereditata."
"Một hành động cao thượng được đánh giá cao hơn một sự giàu có thừa kế."
-
"Il mio nobile amico ha ereditato un castello antico."
"Người bạn quý tộc của tôi đã thừa kế một lâu đài cổ."
-
"La sua nobile famiglia è conosciuta in tutta la regione."
"Gia đình quý tộc của cô ấy được biết đến trên toàn khu vực."
-
"I loro nobili antenati hanno combattuto per la libertà."
"Tổ tiên quý tộc của họ đã chiến đấu cho tự do."