(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nobiltà
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Văn hóa

nobiltà

/nobilˈta/
sự cao quý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nobiltà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è nobile, sia per nascita che per virtù o per meriti.

Ý nghĩa của "nobiltà" trong tiếng Việt

Địa vị xã hội cao quý thể hiện qua cách cư xử, hành vi hoặc diện mạo lịch sự, tao nhã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nobiltà"

  • "La sua nobiltà d'animo era evidente a tutti."

    "Sự cao quý trong tâm hồn anh ấy thể hiện rõ với tất cả mọi người."

  • "Appartenere alla nobiltà non significa necessariamente essere una brava persona."

    "Thuộc về giới quý tộc không nhất thiết có nghĩa là một người tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nobiltà"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "nobiltà" & Ghi chú

Cách dùng "nobiltà" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'nobiltà' có thể chỉ dòng dõi quý tộc hoặc phẩm chất cao quý của một người. Cần phân biệt với các từ như 'eleganza' (thanh lịch) hoặc 'dignità' (phẩm giá), tuy có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "nobiltà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la nobiltà
La nobiltà italiana ha una lunga storia.
(Giới quý tộc Ý có một lịch sử lâu đời.)
Với mạo từ xác định le nobiltà
Le nobiltà europee si sono spesso sposate tra loro.
(Các giới quý tộc châu Âu thường kết hôn với nhau.)
Với mạo từ không xác định una nobiltà
C'era una nobiltà decaduta che viveva nel castello.
(Có một giới quý tộc suy tàn sống trong lâu đài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La nobiltà d'animo si manifesta nelle azioni quotidiane."

    "Sự cao thượng trong tâm hồn thể hiện qua những hành động thường ngày."

  • "Il romanzo racconta la storia della nobiltà veneziana nel XVIII secolo."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về lịch sử giới quý tộc Venice vào thế kỷ XVIII."

  • "L'ostentazione della nobiltà non sempre corrisponde a una vera virtù."

    "Sự phô trương của giới quý tộc không phải lúc nào cũng tương ứng với một đức tính thực sự."

Danh từ số nhiều
  • "Le nobiltà d'animo si manifestano nei momenti difficili."

    "Sự cao thượng trong tâm hồn được thể hiện trong những khoảnh khắc khó khăn."

  • "Le nobiltà ereditarie non garantiscono la vera virtù."

    "Sự quý phái do thừa kế không đảm bảo đức hạnh thực sự."

  • "Alcune nobiltà regionali hanno radici molto antiche."

    "Một số tầng lớp quý tộc địa phương có nguồn gốc rất cổ xưa."