(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nominato
B1
participio passato B1 Tổng quát

nominato

/nomiˈnato/
đã đặt tên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nominato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attribuire un nome a qualcuno o qualcosa; designare per una carica o funzione.

Ý nghĩa của "nominato" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'name'. Đặt tên cho ai hoặc cái gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nominato"

  • "È stato nominato direttore della filiale."

    "Anh ấy đã được bổ nhiệm làm giám đốc chi nhánh."

  • "Il neonato è stato nominato Giovanni in onore del nonno."

    "Đứa bé sơ sinh đã được đặt tên là Giovanni để vinh danh ông nội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nominato"

Đồng nghĩa

designato (được chỉ định) battezzato (được rửa tội (đặt tên))

Cách dùng "nominato" & Ghi chú

Cách dùng "nominato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'nominato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'nominare' (đặt tên, bổ nhiệm). Cần phân biệt với 'chiamato' (gọi), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế nhau trong ngữ cảnh 'được gọi là'. 'Nominato' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn, đặc biệt khi nói về việc bổ nhiệm chức vụ.

Ngữ pháp & Chia từ "nominato" (Grammatica)