(Vị trí top_banner)
Hình minh họa designato
B1
aggettivo B1 General

designato

/deziɲˈɲato/
được chỉ định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "designato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indicato o stabilito in modo preciso e formale.

Ý nghĩa của "designato" trong tiếng Việt

Được chỉ rõ, được xác định rõ ràng và chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "designato"

  • "Il responsabile designato si occuperà della gestione del progetto."

    "Người quản lý được chỉ định sẽ chịu trách nhiệm quản lý dự án."

  • "La zona designata per la costruzione è stata approvata dal consiglio comunale."

    "Khu vực được chỉ định để xây dựng đã được hội đồng thành phố phê duyệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "designato"

Đồng nghĩa

indicato (được chỉ ra) stabilito (được thiết lập) nominato (được bổ nhiệm)

Cách dùng "designato" & Ghi chú

Cách dùng "designato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'được chỉ định' trong tiếng Việt. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Cần phân biệt với 'indicato' (được chỉ ra) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "designato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il candidato designato ha accettato l'incarico."

    "Ứng cử viên được chỉ định đã chấp nhận vị trí."

  • "La squadra designata per la missione è composta da esperti."

    "Đội được chỉ định cho nhiệm vụ bao gồm các chuyên gia."

  • "I progetti designati dal consiglio sono stati approvati."

    "Các dự án được hội đồng chỉ định đã được phê duyệt."