designato
Định nghĩa & Giải nghĩa "designato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indicato o stabilito in modo preciso e formale.
Ý nghĩa của "designato" trong tiếng Việt
Được chỉ rõ, được xác định rõ ràng và chính xác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "designato"
-
"Il responsabile designato si occuperà della gestione del progetto."
"Người quản lý được chỉ định sẽ chịu trách nhiệm quản lý dự án."
-
"La zona designata per la costruzione è stata approvata dal consiglio comunale."
"Khu vực được chỉ định để xây dựng đã được hội đồng thành phố phê duyệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "designato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "designato" & Ghi chú
Cách dùng "designato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'được chỉ định' trong tiếng Việt. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Cần phân biệt với 'indicato' (được chỉ ra) mang nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "designato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il candidato designato ha accettato l'incarico."
"Ứng cử viên được chỉ định đã chấp nhận vị trí."
-
"La squadra designata per la missione è composta da esperti."
"Đội được chỉ định cho nhiệm vụ bao gồm các chuyên gia."
-
"I progetti designati dal consiglio sono stati approvati."
"Các dự án được hội đồng chỉ định đã được phê duyệt."