(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non divulgare
B2
verbo B2 Pháp lý, Kinh doanh, Thông tin

non divulgare

/non divulˈɡaːre/
không tiết lộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non divulgare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Omettere di rivelare o rendere pubblici informazioni riservate o confidenziali.

Ý nghĩa của "non divulgare" trong tiếng Việt

Không tiết lộ hoặc công khai (thông tin bí mật hoặc bảo mật).

Câu ví dụ tiếng Ý với "non divulgare"

  • "L'accordo prevede di non divulgare alcuna informazione riservata."

    "Thỏa thuận quy định không được tiết lộ bất kỳ thông tin bí mật nào."

  • "Si sono impegnati a non divulgare i dettagli del progetto."

    "Họ đã cam kết không tiết lộ chi tiết của dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non divulgare"

Đồng nghĩa

tenere segreto (giữ bí mật) mantenere riservato (giữ kín)

Trái nghĩa

Cách dùng "non divulgare" & Ghi chú

Cách dùng "non divulgare" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, như trong các hợp đồng hoặc thỏa thuận bảo mật. Nó nhấn mạnh hành động chủ động giữ bí mật thông tin.

Ngữ pháp & Chia từ "non divulgare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "non divulgare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) non divulgo
Io non divulgo segreti aziendali.
(Tôi không tiết lộ bí mật công ty.)
tu (bạn) non divulghi
Tu non divulghi le nostre conversazioni private.
(Bạn không tiết lộ các cuộc trò chuyện riêng tư của chúng ta.)
lui/lei (anh/cô ấy) non divulga
Lui non divulga mai i pettegolezzi.
(Anh ấy không bao giờ tiết lộ những lời đồn đại.)
noi (chúng tôi) non divulghiamo
Noi non divulghiamo informazioni riservate.
(Chúng tôi không tiết lộ thông tin mật.)
voi (các bạn) non divulgate
Voi non divulgate i risultati prima dell'annuncio ufficiale.
(Các bạn không tiết lộ kết quả trước thông báo chính thức.)
loro (họ) non divulgano
Loro non divulgano le proprie opinioni in pubblico.
(Họ không tiết lộ ý kiến của mình trước công chúng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): non divulgato
"L'informazione non è stata divulgata."
(Thông tin không được tiết lộ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ xa
  • "Durante il processo, l'avvocato mi chiese se io non divulgai i dettagli alla stampa."

    "Trong quá trình tố tụng, luật sư hỏi tôi liệu tôi có không tiết lộ chi tiết cho báo chí hay không."

  • "Il testimone giurò che non divulgò mai il segreto aziendale ai concorrenti."

    "Nhân chứng thề rằng anh ta chưa bao giờ tiết lộ bí mật công ty cho đối thủ cạnh tranh."

  • "Non divulgammo le nostre scoperte fino alla pubblicazione ufficiale del rapporto."

    "Chúng tôi đã không tiết lộ những khám phá của mình cho đến khi báo cáo được công bố chính thức."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io *non divulgo* mai i segreti dei miei amici."

    "Tôi không bao giờ tiết lộ bí mật của bạn bè tôi."

  • "L'azienda *non divulga* i dati sensibili dei clienti per proteggerne la privacy."

    "Công ty không tiết lộ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng để bảo vệ quyền riêng tư của họ."

  • "Noi *non divulghiamo* informazioni riservate a terzi senza autorizzazione."

    "Chúng tôi không tiết lộ thông tin bí mật cho bên thứ ba mà không được phép."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Sarebbe stato meglio se tu non divulgassi i segreti aziendali a nessuno."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn không tiết lộ bí mật công ty cho bất kỳ ai."

  • "Credevo che fosse essenziale che loro non divulgassero le informazioni sensibili durante la riunione."

    "Tôi tin rằng điều cần thiết là họ không tiết lộ thông tin nhạy cảm trong cuộc họp."

  • "Il capo ha insistito che noi non divulgassimo i dettagli del progetto finché non fosse stato completato."

    "Sếp đã nhấn mạnh rằng chúng ta không được tiết lộ chi tiết của dự án cho đến khi nó hoàn thành."