(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divulgare
B2
verbo B2 Chính trị, Truyền thông, Luật pháp

divulgare

/divulˈɡare/
công khai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divulgare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere noto, diffondere una notizia, un'informazione, un segreto.

Ý nghĩa của "divulgare" trong tiếng Việt

Tiết lộ hoặc công bố thông tin, trước đây là riêng tư hoặc bí mật, cho công chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divulgare"

  • "Il governo ha deciso di divulgare i documenti segreti."

    "Chính phủ đã quyết định công khai các tài liệu mật."

  • "La notizia è stata divulgata dai media."

    "Tin tức đã được các phương tiện truyền thông công bố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divulgare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "divulgare" & Ghi chú

Cách dùng "divulgare" đúng ngữ cảnh

Từ 'divulgare' thường được dùng để chỉ việc công bố thông tin quan trọng hoặc nhạy cảm. Cần phân biệt với 'pubblicare', thường chỉ việc xuất bản sách báo.

Ngữ pháp & Chia từ "divulgare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "divulgare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) divulgo
Io divulgo le notizie.
(Tôi tiết lộ tin tức.)
tu (bạn) divulghi
Tu divulghi i miei segreti?
(Bạn có tiết lộ bí mật của tôi không?)
lui/lei (anh/cô ấy) divulga
Lui divulga informazioni importanti.
(Anh ấy tiết lộ những thông tin quan trọng.)
noi (chúng tôi) divulghiamo
Noi divulghiamo la cultura italiana.
(Chúng tôi truyền bá văn hóa Ý.)
voi (các bạn) divulgate
Voi divulgate la verità.
(Các bạn tiết lộ sự thật.)
loro (họ) divulgano
Loro divulgano le nuove scoperte.
(Họ công bố những khám phá mới.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): divulgato
"Il segreto è stato divulgato."
(Bí mật đã bị tiết lộ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La notizia è stata divulgata rapidamente attraverso i social media."

    "Tin tức đã được lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội."

  • "Il segreto è stato divulgato per errore durante la conferenza."

    "Bí mật đã bị tiết lộ do nhầm lẫn trong suốt hội nghị."

  • "Hanno divulgato informazioni riservate senza autorizzazione."

    "Họ đã tiết lộ thông tin mật mà không được phép."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo divulgando la notizia del suo successo."

    "Chúng tôi đang lan truyền tin tức về thành công của anh ấy/cô ấy."

  • "La polizia sta divulgando i dettagli dell'indagine per trovare testimoni."

    "Cảnh sát đang công bố chi tiết cuộc điều tra để tìm nhân chứng."

  • "Il governo sta divulgando le nuove linee guida per la salute pubblica."

    "Chính phủ đang công bố các hướng dẫn mới về sức khỏe cộng đồng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Divulga subito la verità, non nasconderla!"

    "Hãy tiết lộ sự thật ngay lập tức, đừng che giấu nó!"

  • "Divulgate ai vostri amici le nuove scoperte scientifiche."

    "Hãy tiết lộ cho bạn bè của bạn những khám phá khoa học mới."

  • "Non divulgare il mio segreto a nessuno!"

    "Đừng tiết lộ bí mật của tôi cho ai cả!"

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La notizia è stata divulgata dai media locali."

    "Tin tức đã được lan truyền bởi các phương tiện truyền thông địa phương."

  • "Il segreto venne divulgato per errore durante la conferenza stampa."

    "Bí mật đã bị tiết lộ do nhầm lẫn trong buổi họp báo."

  • "Le informazioni riservate sono state divulgate a un concorrente."

    "Thông tin mật đã bị tiết lộ cho một đối thủ cạnh tranh."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il governo non ha intenzione di divulgare i dettagli dell'accordo."

    "Chính phủ không có ý định tiết lộ chi tiết của thỏa thuận."

  • "È importante divulgare informazioni accurate per contrastare la disinformazione."

    "Điều quan trọng là phải phổ biến thông tin chính xác để chống lại thông tin sai lệch."

  • "Non divulghiamo segreti aziendali ai nostri concorrenti."

    "Chúng tôi không tiết lộ bí mật công ty cho đối thủ cạnh tranh."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il governo divulghi la verità sulla questione."

    "Tôi nghi ngờ rằng chính phủ sẽ tiết lộ sự thật về vấn đề này."

  • "È necessario che tu divulghi queste informazioni il prima possibile."

    "Bạn cần phải tiết lộ thông tin này càng sớm càng tốt."

  • "Non credo che loro divulghino i risultati della ricerca prima della conferenza."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ công bố kết quả nghiên cứu trước hội nghị."