(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivelare
B1
verbo B1 Chung

rivelare

/riveˈlare/
tiết lộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivelare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scoprire o rendere noto qualcosa che era segreto o nascosto.

Ý nghĩa của "rivelare" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'disclose': Tiết lộ, cho biết, công khai (điều gì đó bí mật hoặc trước đây chưa được biết đến).

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivelare"

  • "Il governo ha rivelato i dettagli del nuovo piano economico."

    "Chính phủ đã tiết lộ chi tiết của kế hoạch kinh tế mới."

  • "Non rivelare a nessuno il mio segreto!"

    "Đừng tiết lộ bí mật của tôi cho ai cả!"

Cách dùng "rivelare" & Ghi chú

Cách dùng "rivelare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'rivelare' mang nghĩa tiết lộ, công bố một thông tin gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết đến. Cần chú ý sự khác biệt với 'mostrare' (cho thấy) vì 'rivelare' nhấn mạnh việc làm cho một bí mật được biết đến.

Ngữ pháp & Chia từ "rivelare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rivelare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rivelo
Io rivelo sempre la verità.
(Tôi luôn tiết lộ sự thật.)
tu (bạn) riveli
Tu riveli i tuoi sentimenti?
(Bạn có tiết lộ cảm xúc của mình không?)
lui/lei (anh/cô ấy) rivela
Lei rivela un talento nascosto.
(Cô ấy tiết lộ một tài năng tiềm ẩn.)
noi (chúng tôi) riveliamo
Noi riveliamo le nostre intenzioni.
(Chúng tôi tiết lộ ý định của mình.)
voi (các bạn) rivelate
Voi rivelate un segreto importante.
(Các bạn tiết lộ một bí mật quan trọng.)
loro (họ) rivelano
Loro rivelano la fonte delle informazioni.
(Họ tiết lộ nguồn thông tin.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rivelato
"Il segreto è stato rivelato."
(Bí mật đã được tiết lộ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo la verità, non avrei rivelato il segreto a nessuno."

    "Nếu tôi biết sự thật, tôi đã không tiết lộ bí mật cho ai cả."

  • "Se lui rivelasse i suoi sentimenti, forse lei ricambierebbe."

    "Nếu anh ấy tiết lộ cảm xúc của mình, có lẽ cô ấy sẽ đáp lại."

  • "Se tu rivelassi le tue intenzioni, potremmo trovare una soluzione insieme."

    "Nếu bạn tiết lộ ý định của mình, chúng ta có thể cùng nhau tìm ra giải pháp."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La verità è stata rivelata durante il processo."

    "Sự thật đã được tiết lộ trong phiên tòa."

  • "Ho rivelato il segreto a un amico fidato."

    "Tôi đã tiết lộ bí mật cho một người bạn đáng tin cậy."

  • "Le indagini hanno rivelato la sua colpevolezza."

    "Các cuộc điều tra đã tiết lộ sự có tội của anh ta."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo rivelando la verità lentamente."

    "Chúng tôi đang tiết lộ sự thật một cách chậm rãi."

  • "Il governo sta rivelando nuove informazioni ogni giorno."

    "Chính phủ đang tiết lộ thông tin mới mỗi ngày."

  • "Maria sta rivelando i suoi segreti solo a te."

    "Maria chỉ đang tiết lộ bí mật của cô ấy cho bạn thôi."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il segreto è stato rivelato dalla spia."

    "Bí mật đã được tiết lộ bởi điệp viên."

  • "La verità verrà rivelata durante il processo."

    "Sự thật sẽ được tiết lộ trong phiên tòa."

  • "Le informazioni riservate sono state rivelate accidentalmente."

    "Những thông tin mật đã bị tiết lộ một cách vô tình."