rivelare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rivelare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Scoprire o rendere noto qualcosa che era segreto o nascosto.
Ý nghĩa của "rivelare" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'disclose': Tiết lộ, cho biết, công khai (điều gì đó bí mật hoặc trước đây chưa được biết đến).
Câu ví dụ tiếng Ý với "rivelare"
-
"Il governo ha rivelato i dettagli del nuovo piano economico."
"Chính phủ đã tiết lộ chi tiết của kế hoạch kinh tế mới."
-
"Non rivelare a nessuno il mio segreto!"
"Đừng tiết lộ bí mật của tôi cho ai cả!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivelare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rivelare" & Ghi chú
Cách dùng "rivelare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'rivelare' mang nghĩa tiết lộ, công bố một thông tin gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết đến. Cần chú ý sự khác biệt với 'mostrare' (cho thấy) vì 'rivelare' nhấn mạnh việc làm cho một bí mật được biết đến.
Ngữ pháp & Chia từ "rivelare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "rivelare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rivelo |
Io rivelo sempre la verità.
(Tôi luôn tiết lộ sự thật.)
|
| tu (bạn) | riveli |
Tu riveli i tuoi sentimenti?
(Bạn có tiết lộ cảm xúc của mình không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | rivela |
Lei rivela un talento nascosto.
(Cô ấy tiết lộ một tài năng tiềm ẩn.)
|
| noi (chúng tôi) | riveliamo |
Noi riveliamo le nostre intenzioni.
(Chúng tôi tiết lộ ý định của mình.)
|
| voi (các bạn) | rivelate |
Voi rivelate un segreto importante.
(Các bạn tiết lộ một bí mật quan trọng.)
|
| loro (họ) | rivelano |
Loro rivelano la fonte delle informazioni.
(Họ tiết lộ nguồn thông tin.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi saputo la verità, non avrei rivelato il segreto a nessuno."
"Nếu tôi biết sự thật, tôi đã không tiết lộ bí mật cho ai cả."
-
"Se lui rivelasse i suoi sentimenti, forse lei ricambierebbe."
"Nếu anh ấy tiết lộ cảm xúc của mình, có lẽ cô ấy sẽ đáp lại."
-
"Se tu rivelassi le tue intenzioni, potremmo trovare una soluzione insieme."
"Nếu bạn tiết lộ ý định của mình, chúng ta có thể cùng nhau tìm ra giải pháp."
-
"La verità è stata rivelata durante il processo."
"Sự thật đã được tiết lộ trong phiên tòa."
-
"Ho rivelato il segreto a un amico fidato."
"Tôi đã tiết lộ bí mật cho một người bạn đáng tin cậy."
-
"Le indagini hanno rivelato la sua colpevolezza."
"Các cuộc điều tra đã tiết lộ sự có tội của anh ta."
-
"Stiamo rivelando la verità lentamente."
"Chúng tôi đang tiết lộ sự thật một cách chậm rãi."
-
"Il governo sta rivelando nuove informazioni ogni giorno."
"Chính phủ đang tiết lộ thông tin mới mỗi ngày."
-
"Maria sta rivelando i suoi segreti solo a te."
"Maria chỉ đang tiết lộ bí mật của cô ấy cho bạn thôi."
-
"Il segreto è stato rivelato dalla spia."
"Bí mật đã được tiết lộ bởi điệp viên."
-
"La verità verrà rivelata durante il processo."
"Sự thật sẽ được tiết lộ trong phiên tòa."
-
"Le informazioni riservate sono state rivelate accidentalmente."
"Những thông tin mật đã bị tiết lộ một cách vô tình."