(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non mi riguarda
B1
Espressione B1 Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

non mi riguarda

/ˌnon mi riˈɡwarda/
không liên quan đến tôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non mi riguarda"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non è di mia competenza, non mi interessa.

Ý nghĩa của "non mi riguarda" trong tiếng Việt

Nó không ảnh hưởng đến tôi; không phải việc của tôi; tôi không quan tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non mi riguarda"

  • "Se la fabbrica chiude, non mi riguarda."

    "Nếu nhà máy đóng cửa, thì cũng không liên quan đến tôi."

  • "La tua opinione non mi riguarda."

    "Ý kiến của bạn không liên quan đến tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non mi riguarda"

Đồng nghĩa

non è affar mio (không phải việc của tôi) non mi tocca (không ảnh hưởng đến tôi)

Trái nghĩa

mi interessa (tôi quan tâm)

Cách dùng "non mi riguarda" & Ghi chú

Cách dùng "non mi riguarda" đúng ngữ cảnh

Tương tự như cụm 'chuyện của ai người nấy lo' trong tiếng Việt. Cụm từ này thể hiện sự thờ ơ hoặc không muốn can thiệp vào một vấn đề nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "non mi riguarda" (Grammatica)