(Vị trí top_banner)
Hình minh họa non è affar mio
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

non è affar mio

/non ˈɛ aˈfːar ˈmio/
không phải tùy tôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "non è affar mio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non è di mia competenza o responsabilità.

Ý nghĩa của "non è affar mio" trong tiếng Việt

Đây không phải là trách nhiệm hoặc quyết định của tôi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "non è affar mio"

  • "Mi chiedi se dovremmo investire in quella società? Non è affar mio, chiedi al capo."

    "Bạn hỏi tôi liệu chúng ta có nên đầu tư vào công ty đó không? Không phải việc của tôi, hãy hỏi sếp."

  • "Chi si occuperà della logistica per l'evento? Non è affar mio, non mi occupo di queste cose."

    "Ai sẽ lo liệu việc hậu cần cho sự kiện? Không phải việc của tôi, tôi không làm những việc này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "non è affar mio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "non è affar mio" & Ghi chú

Cách dùng "non è affar mio" đúng ngữ cảnh

Tương đương với cụm từ "không phải việc của tôi" hoặc "không phải trách nhiệm của tôi". Cần chú ý đến sự khác biệt về sắc thái so với các cách diễn đạt khác.

Ngữ pháp & Chia từ "non è affar mio" (Grammatica)