(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Non proprio, ma mi piace guardare.
A2
Adverbial phrase A2 Giao tiếp hàng ngày

Non proprio, ma mi piace guardare.

ˈnon ˈprɔprjo, ma mi ˈpjatʃe ɡwarˈdare.
Không hẳn, nhưng tôi thích xem.
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Non proprio, ma mi piace guardare."

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non esattamente, ma mi diverte osservare.

Ý nghĩa của "Non proprio, ma mi piace guardare." trong tiếng Việt

Một cách thực sự; thật sự; chân thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Non proprio, ma mi piace guardare."

  • "Non proprio, ma mi piace guardare le partite di calcio."

    "Không hẳn, nhưng tôi thích xem các trận bóng đá."

  • "Non proprio, ma mi piace guardare i documentari sulla natura."

    "Không hẳn, nhưng tôi thích xem phim tài liệu về thiên nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Non proprio, ma mi piace guardare."

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Non proprio, ma mi piace guardare." & Ghi chú

Cách dùng "Non proprio, ma mi piace guardare." đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự thích thú khi quan sát một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn hiểu hoặc tham gia trực tiếp. Tương tự như 'Tôi thích xem thôi', nhưng cần chú ý đến sắc thái lịch sự và nhẹ nhàng hơn trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "Non proprio, ma mi piace guardare." (Grammatica)