Non proprio, ma mi piace guardare.
Định nghĩa & Giải nghĩa "Non proprio, ma mi piace guardare."
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Non esattamente, ma mi diverte osservare.
Ý nghĩa của "Non proprio, ma mi piace guardare." trong tiếng Việt
Một cách thực sự; thật sự; chân thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Non proprio, ma mi piace guardare."
-
"Non proprio, ma mi piace guardare le partite di calcio."
"Không hẳn, nhưng tôi thích xem các trận bóng đá."
-
"Non proprio, ma mi piace guardare i documentari sulla natura."
"Không hẳn, nhưng tôi thích xem phim tài liệu về thiên nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Non proprio, ma mi piace guardare."
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Non proprio, ma mi piace guardare." & Ghi chú
Cách dùng "Non proprio, ma mi piace guardare." đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả sự thích thú khi quan sát một điều gì đó, mặc dù không hoàn toàn hiểu hoặc tham gia trực tiếp. Tương tự như 'Tôi thích xem thôi', nhưng cần chú ý đến sắc thái lịch sự và nhẹ nhàng hơn trong tiếng Ý.